sinapis arvensis

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tạt dại (tên khoa học: Sinapis arvensis): Một loài cây thân thảo thuộc họ Cải, thường mọc hoangcác cánh đồng ngũ cốc được coi cỏ dại hại.

dụ sử dụng
  • (Cây tạt dại một loại cỏ dại phổ biến trong các cánh đồng lúa mì.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cây tạt dại lây lan nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinapis arvensis infestation": sự xâm lấn của cây tạt dại.
    • The Sinapis arvensis infestation reduced the grain yield by 20%. (Sự xâm lấn của cây tạt dại đã làm giảm sản lượng ngũ cốc 20%.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinapis (danh từ): chi thực vật thuộc họ Cải, bao gồm nhiều loài tạt.
    • The genus Sinapis includes both wild and cultivated mustard species. (Chi Sinapis bao gồm cả loài tạt dại tạt trồng trọt.)
  • Arvensis (tính từ): mọcruộng, thuộc về đồng ruộng.
    • The term 'arvensis' in plant names means 'of the field'. (Thuật ngữ 'arvensis' trong tên thực vật có nghĩa 'thuộc về đồng ruộng'.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild mustard: tạt dại (tên thông dụng).
    • Wild mustard is another name for Sinapis arvensis. ( tạt dại một tên gọi khác của Sinapis arvensis.)
  • Charlock: tạt dại (tên gọi khác trong tiếng Anh).
    • Charlock is a problematic weed in many agricultural areas. ( tạt dại một loại cỏ dại vấn đềnhiều vùng nông nghiệp.)
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs đây danh từ)
  • Control of Sinapis arvensis: kiểm soát cây tạt dại.
    • Effective control of Sinapis arvensis requires early detection. (Việc kiểm soát hiệu quả cây tạt dại đòi hỏi phải phát hiện sớm.)
Thành ngữ liên quan (không )
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .
sinapis arvensis
A farmer pulls sinapis arvensis from a wheat field.