sinbad the sailor

sinbad the sailor

Sinbad the sailor tells his crew a story of a giant bird.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhân vật Sinbad trong Nghìn lẻ một đêm: "Sinbad the Sailor" một nhân vật huyền thoại trong tập truyện dân gianRập "Nghìn lẻ một đêm" (Arabian Nights). Ông một thủy thủ giàu có, nổi tiếng với những cuộc phiêu lưu kỳ thú trên biển, nơi ông gặp gỡ các sinh vật huyền bí, hòn đảo kỳ lạ những thử thách nguy hiểm. Tên của ông thường được dùng để chỉ một người nhiều trải nghiệm phiêu lưu, ly kỳ.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Sinbad the Sailor một trong những truyện nổi tiếng nhất trong Nghìn lẻ một đêm.)
  • (Anh ấy kể cho chúng tôi về những chuyến đi của mình như thể anh ấy Sinbad the Sailor vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Sinbad-like figure": một nhân vật giống Sinbad, thường chỉ người thích phiêu lưu, mạo hiểm.
    • The explorer was a Sinbad-like figure, always seeking new lands. (Nhà thám hiểm đó một nhân vật giống Sinbad, luôn tìm kiếm những vùng đất mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinbad (n): tên viết tắt của nhân vật, thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật.
    • Have you read the story of Sinbad? (Bạn đã đọc câu chuyện về Sinbad chưa?)
Từ đồng nghĩa
  • Odysseus: nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, cũng nổi tiếng với những cuộc phiêu lưu trên biển.
  • Ulysses: tên Latin của Odysseus, thường được dùng để chỉ người nhiều trải nghiệm du lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
  • "the adventures of Sinbad": những cuộc phiêu lưu kỳ thú, thường dùng để miêu tả một chuỗi sự kiện ly kỳ.
    • His life was like the adventures of Sinbad, full of surprises. (Cuộc đời anh ấy giống như những cuộc phiêu lưu của Sinbad, đầy bất ngờ.)