sinclair lewis
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sinclair Lewis: Tên của một nhà văn người Mỹ (1885–1951), nổi tiếng với các tác phẩm châm biếm xã hội trung lưu Mỹ, đặc biệt là cuốn tiểu thuyết Main Street (Phố Chính). Ông là người Mỹ đầu tiên đoạt Giải Nobel Văn học (1930).
Ví dụ sử dụng
- (Sinclair Lewis nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết Main Street, phê phán cuộc sống ở thị trấn nhỏ nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sinclair Lewis's satire": Sự châm biếm của Sinclair Lewis, thường nhắm vào chủ nghĩa vật chất và sự hẹp hòi của tầng lớp trung lưu.
- The sharp wit in Sinclair Lewis's satire remains relevant today. (Sự hóm hỉnh sắc bén trong các tác phẩm châm biếm của Sinclair Lewis vẫn còn phù hợp ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinclair Lewis's style (n): Phong cách văn chương của Sinclair Lewis, đặc trưng bởi sự châm biếm và miêu tả hiện thực.
- The realism in Sinclair Lewis's style influenced many later American writers. (Tính hiện thực trong phong cách của Sinclair Lewis đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn Mỹ sau này.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn châm biếm Mỹ: Một cách mô tả khái quát, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng dùng để chỉ những người viết cùng thể loại.
- Tác giả của Main Street: Cách nhắc đến ông qua tác phẩm nổi tiếng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Liên quan đến: (được liên kết với Sinclair Lewis).
- The social criticism in the novel is associated with Sinclair Lewis's works. (Sự phê phán xã hội trong cuốn tiểu thuyết được liên kết với các tác phẩm của Sinclair Lewis.)
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Sinclair Lewis" là tên riêng, không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng cụm để chỉ một nhân vật điển hình trong xã hội trung lưu Mỹ bị châm biếm.
- He is like a Sinclair Lewis character, obsessed with status and money. (Anh ta giống như một nhân vật của Sinclair Lewis, bị ám ảnh bởi địa vị và tiền bạc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sinclair lewis"