sinecure

/'sainikjuə/
Học thuật
Thân thiện
sinecure

The professor held a sinecure that required only occasional lectures.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ ngồi không hưởng lương: Một vị trí công việc hoặc chức vụ mang lại thu nhập hoặc danh vọng nhưng đòi hỏi rất ít hoặc không trách nhiệm, nghĩa vụ thực tế nào.
    • Chức vụ hữu danhthực: Một vị trí chủ yếu mang tính hình thức, không công việc thực sự hoặc trách nhiệm cụ thể đi kèm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was given a sinecure as a reward for his political loyalty. (Ông ta được ban cho một chức vụ ngồi không hưởng lương như phần thưởng cho lòng trung thành chính trị của mình.)
    • The position of "Vice President of Special Projects" was widely considered a sinecure. (Vị trí "Phó Chủ tịch Dự án Đặc biệt" bị coi rộng rãi một chức vụ hữu danhthực.)
    • In the past, some religious positions were sinecures that required no pastoral duties. (Trong quá khứ, một số chức vụ tôn giáo những chức ngồi không, không đòi hỏi nghĩa vụ mục vụ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a sinecure": Giữ một chức vụ ngồi không.

    • For years, he held a sinecure on the company's board. (Trong nhiều năm, ông ta giữ một chức vụ ngồi không trong hội đồng quản trị của công ty.)
  • "A political sinecure": Một chức vụ ngồi không mang tính chính trị, thường dùng để ban thưởng hoặc dàn xếp.

    • The ambassador's post in that small country was essentially a political sinecure. (Vị trí đại sứđất nước nhỏ đó về cơ bản một chức vụ ngồi không mang tính chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinecurist (n): Người giữ chức vụ ngồi không.
    • The reform aimed to eliminate sinecurists from the government payroll. (Cuộc cải cách nhằm loại bỏ những người giữ chức ngồi không khỏi bảng lương chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nominal post/position: Chức vụ danh nghĩa.
  • Figurehead position: Vị trí bù nhìn, làm .
  • Cushy job: Công việc nhàn hạ, dễ dàng (mang nghĩa thông tục hơn).
Từ trái nghĩa
  • Demanding job: Công việc đòi hỏi cao.
  • Responsibility-laden position: Vị trí đầy trách nhiệm.
Lưu ý sử dụng

Từ "sinecure" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích, ám chỉ sự lãng phí, thiếu hiệu quả hoặc sự thiên vị trong một tổ chức. ít khi được dùng để mô tả một vị trí một cách trung lập hoặc tích cực.

sinecure

The professor held a sinecure that required only occasional lectures.

danh từ
  1. chức ngồi không ăn lương, chức ngồi không hưởng danh vọng