singapore island
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Singapore: "Singapore island" chỉ một hòn đảo nằm ở phía nam bán đảo Mã Lai. Đây là hòn đảo chính và lớn nhất của quốc gia Singapore, nơi tập trung phần lớn dân cư và các hoạt động kinh tế, chính trị của đất nước.
Ví dụ sử dụng
- (Đảo Singapore nằm ở phía nam bán đảo Mã Lai.)
- (Phần lớn dân số Singapore sống trên đảo Singapore.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The island of Singapore": cụm từ mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc địa lý.
- The island of Singapore is connected to the mainland by bridges and a causeway. (Đảo Singapore được kết nối với đất liền bằng các cây cầu và một con đường đắp cao.)
"Singapore island itself": nhấn mạnh rằng chỉ nói về hòn đảo chính, không bao gồm các đảo nhỏ khác của Singapore.
- Singapore island itself covers an area of about 710 square kilometers. (Bản thân đảo Singapore có diện tích khoảng 710 km vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Singapore (danh từ riêng): quốc gia Singapore, bao gồm đảo chính và các đảo nhỏ xung quanh.
- Island of Singapore (danh từ riêng): đồng nghĩa với "Singapore island", nhưng mang tính trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Pulau Ujong (danh từ riêng): tên gọi lịch sử của đảo Singapore trong tiếng Mã Lai.
- Main island of Singapore (cụm danh từ): đảo chính của Singapore, dùng để phân biệt với các đảo nhỏ khác.
Các cụm từ liên quan
"On Singapore island": trên đảo Singapore.
- The airport is located on Singapore island. (Sân bay nằm trên đảo Singapore.)
"Around Singapore island": xung quanh đảo Singapore.
- There are many small islands around Singapore island. (Có nhiều đảo nhỏ xung quanh đảo Singapore.)
Thành ngữ liên quan
- "The garden city on Singapore island": cách gọi ẩn dụ cho Singapore như một thành phố vườn xanh tươi trên hòn đảo này.
- The garden city on Singapore island is known for its lush greenery. (Thành phố vườn trên đảo Singapore nổi tiếng với cây xanh tươi tốt.)
