singaporean

singaporean

A Singaporean family enjoys a meal at a hawker centre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Singapore: "Singaporean" dùng để chỉ bất cứ thứ nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng của quốc gia đảo Singapore hoặc người dân nơi đây.
  2. Danh từ:

    • Người Singapore: "Singaporean" chỉ một cư dân hoặc công dân của Singapore.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I love Singaporean food, especially chili crab. (Tôi yêu ẩm thực Singapore, đặc biệt cua sốt ớt.)
    • The Singaporean economy is one of the most developed in Asia. (Nền kinh tế Singapore một trong những nền kinh tế phát triển nhất châu Á.)
  • Danh từ:

    • She is a Singaporean who moved to Vietnam for work. ( ấy một người Singapore đã chuyển đến Việt Nam để làm việc.)
    • Many Singaporeans speak English as their first language. (Nhiều người Singapore nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Singaporean identity": bản sắc người Singapore, thường nhấn mạnh sự đa văn hóa chủ nghĩa đa chủng tộc.

    • The concept of Singaporean identity is built on harmony among different ethnic groups. (Khái niệm về bản sắc người Singapore được xây dựng trên sự hòa hợp giữa các nhóm dân tộc khác nhau.)
  • "Singaporean English": tiếng Anh Singapore (Singlish), một biến thể tiếng Anh địa phương với từ vựng ngữ pháp riêng.

    • Singaporean English includes unique words like "lah" and "leh". (Tiếng Anh Singapore bao gồm các từ độc đáo như "lah" "leh".)
Biến thể từ gần giống
  • Singapore (Danh từ riêng): tên quốc gia.
    • Singapore is a city-state in Southeast Asia. (Singapore một quốc gia thành phốĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Singapore: từ duy nhất chính xác để chỉ người dân Singapore; không từ đồng nghĩa phổ biến khác.
  • Thuộc về Singapore: (đến từ Singapore) hoặc (của Singapore) có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • Singaporean citizen: công dân Singapore.

    • Only Singaporean citizens can vote in national elections. (Chỉ công dân Singapore mới có thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử quốc gia.)
  • Singaporean passport: hộ chiếu Singapore.

    • The Singaporean passport is one of the most powerful in the world. (Hộ chiếu Singapore một trong những hộ chiếu quyền lực nhất thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Singaporean dream": giấc mơ Singapore, thường đề cập đến khát vọng về một cuộc sống ổn định, nhà ở, giáo dục thịnh vượng.
    • Many young people work hard to achieve the Singaporean dream of owning a home. (Nhiều người trẻ làm việc chăm chỉ để đạt được giấc mơ Singapore về việc sở hữu một ngôi nhà.)