singing

singing

A young girl is singing a cheerful song in the school choir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động hát: "singing" chỉ hoạt động tạo ra âm nhạc bằng giọng nói, thường giai điệu lời.
    • Sự tố giác, khai báo: Trong ngữ cảnh pháp hoặc thông tục, "singing" có thể chỉ hành động cung cấp thông tin hoặc bằng chứng chống lại người khác (thường cho cảnh sát).
  2. Tính từ:

    • Mượt mà, êm ái: "singing" mô tả một dòng chảy hoặc âm thanh nhẹ nhàng, uyển chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hành động hát):

    • Her singing was so beautiful that everyone stopped to listen. (Việc hát của ấy đẹp đến nỗi mọi người đều dừng lại để lắng nghe.)
    • The children's singing filled the church with joy. (Tiếng hát của trẻ em tràn ngập nhà thờ với niềm vui.)
  • Danh từ (sự tố giác):

    • The informant's singing led to the arrest of the gang leader. (Sự tố giác của người cung cấp tin đã dẫn đến việc bắt giữ tên trùm băng đảng.)
    • He was afraid of singing to the police about his partner's crimes. (Anh ta sợ hãi việc khai báo với cảnh sát về tội ác của đồng bọn mình.)
  • Tính từ:

    • The singing sound of the violin was enchanting. (Âm thanh mượt mà của câycầm thật quyến rũ.)
    • Water flowed with a singing rhythm over the pebbles. (Nước chảy với nhịp điệu êm ái trên những viên sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in full singing": đang hát hết mình, đang biểu diễn với giọng hát mạnh mẽ.

    • The choir was in full singing during the finale. (Dàn hợp xướng đã hát hết mình trong phần kết thúc.)
  • "singing voice": giọng hát (chất lượng giọng khi hát).

    • She has a natural singing voice that captivates audiences. ( ấy một giọng hát tự nhiên làm say đắm khán giả.)
  • "the singing of birds": tiếng chim hót.

    • The singing of birds at dawn is a peaceful sound. (Tiếng chim hót lúc bình minh một âm thanh yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Singer (danh từ): ca sĩ, người hát.

    • The singer performed a new song on stage. (Ca sĩ đã trình diễn một bài hát mới trên sân khấu.)
  • Song (danh từ): bài hát.

    • This is my favorite song to sing. (Đây bài hát yêu thích của tôi để hát.)
  • Singable (tính từ): có thể hát được, dễ hát.

    • The melody is simple and singable. (Giai điệu đơn giản dễ hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocalizing (danh từ): sự phát âm, sự hát (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Chanting (danh từ): tụng niệm, hát đồng thanh (thường mang tính nghi lễ).
  • Crooning (danh từ): hát êm dịu, hát ru.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing along: hát theo (một bài hát đang phát).

    • Everyone started to sing along with the radio. (Mọi người bắt đầu hát theo đài phát thanh.)
  • Sing up: hát to hơn, hát mạnh dạn hơn.

    • Please sing up so the audience can hear you. (Làm ơn hát to hơn để khán giả có thể nghe thấy bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing a different tune: thay đổi thái độ hoặc quan điểm (thường sau một sự kiện nào đó).

    • After losing the election, he started singing a different tune about taxes. (Sau khi thua cuộc bầu cử, anh ta bắt đầu thay đổi quan điểm về thuế.)
  • Sing for one's supper: làm việc để đổi lấy thức ăn hoặc phần thưởng.

    • He had to sing for his supper by performing at the party. (Anh ta phải làm việc để kiếm bữa tối bằng cách biểu diễn tại bữa tiệc.)