single cream

single cream

A cook pours single cream into a mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Kem tươi nhẹ (loại kem hàm lượng chất béo từ tối thiểu 18%). Ở Anh, người ta gọi kem tươi nhẹ "single cream".

dụ sử dụng
  • (Tôi thích dùng kem tươi nhẹ trong cà phê thay vì sữa.)
  • (Công thức này yêu cầu kem tươi nhẹ, không phải kem béo đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Single cream" thường được dùng để chỉ loại kem độ béo thấp hơn so với "double cream" (kem béo đặc) hoặc "clotted cream" (kem đặc kiểu Anh).
  • Trong nấu ăn, "single cream" thích hợp để thêm vào súp, nước sốt hoặc các món tráng miệng nhẹ nhàng, nhưng không thể đánh bông thành kem cứng như "double cream".
Biến thể từ gần giống
  • Light cream (n): kem nhẹ (thuật ngữ tương đương ở Mỹ).
  • Half-and-half (n): hỗn hợp sữa kem (hàm lượng béo thấp hơn "single cream", thường 10-18%).
Từ đồng nghĩa
  • Kem tươi nhẹ: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Kem sữa nhẹ: cách diễn đạt khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "single cream".

Thành ngữ liên quan
  • The cream of the crop: phần tinh túy nhất (không liên quan trực tiếp đến "single cream", nhưng dùng từ "cream" theo nghĩa bóng).
    • These students are the cream of the crop. (Những học sinh này tinh hoa của lớp.)