single out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Chọn ra, chọn riêng ra (một người hoặc một vật) từ một nhóm, thường là để đối xử đặc biệt (khen ngợi, chỉ trích, hoặc chú ý). Hành động này nhấn mạnh việc tách biệt một đối tượng khỏi tập thể vì một lý do cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã được chọn ra vì thành tích xuất sắc của mình.)
- (Giáo viên đã chỉ riêng học sinh đó ra vì hành vi gian lận trong kỳ thi.)
- (Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi bị chọn riêng ra trước cả lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to single someone out for praise/criticism": chọn riêng ai đó để khen ngợi/chỉ trích.
- The manager singled out the new employee for praise during the meeting. (Quản lý đã chọn riêng nhân viên mới để khen ngợi trong cuộc họp.)
- "to be singled out as (something)": được chọn ra với tư cách là (một vai trò hoặc đặc điểm nào đó).
- He was singled out as the most promising candidate. (Anh ấy được chọn ra là ứng viên triển vọng nhất.)
- "to single out unfairly": chọn ra một cách bất công, thiên vị.
- The rules should apply to everyone; no one should be singled out unfairly. (Các quy tắc nên áp dụng cho tất cả mọi người; không ai nên bị chọn ra một cách bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Singling out (danh động từ): hành động chọn riêng ra.
- The singling out of certain students for extra help is common in schools. (Việc chọn riêng một số học sinh để giúp đỡ thêm là điều phổ biến trong trường học.)
- Single (tính từ): đơn lẻ, duy nhất (không liên quan trực tiếp đến cụm động từ, nhưng là gốc từ).
- She is a single mother. (Cô ấy là một bà mẹ đơn thân.)
Từ đồng nghĩa
- Pick out: chọn ra (mang tính trung tính hơn).
- Can you pick out the best candidate from the list? (Bạn có thể chọn ra ứng viên tốt nhất từ danh sách không?)
- Select: lựa chọn (trang trọng hơn).
- The committee selected three finalists for the award. (Ủy ban đã lựa chọn ba người vào vòng chung kết cho giải thưởng.)
- Spotlight: chiếu đèn vào, tập trung chú ý (thường mang tính tích cực).
- The article spotlights the achievements of young scientists. (Bài báo tập trung vào những thành tựu của các nhà khoa học trẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Single out là một cụm động từ cố định; không có các biến thể phrasal verb khác từ "single".
Thành ngữ liên quan
- Put someone on the spot: đặt ai đó vào tình huống khó xử, thường bằng cách chọn họ ra để hỏi hoặc yêu cầu điều gì đó ngay lập tức.
- The reporter put the politician on the spot with a tough question. (Phóng viên đã đặt chính trị gia vào tình thế khó xử với một câu hỏi hóc búa.)
- Stand out from the crowd: nổi bật hơn so với đám đông (mang nghĩa tích cực, tự nhiên mà không bị "chọn ra").
- Her unique style makes her stand out from the crowd. (Phong cách độc đáo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.)