single-bedded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giường đơn: "single-bedded" dùng để mô tả một căn phòng, đặc biệt là phòng khách sạn, chỉ có một giường đơn (giường dành cho một người).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đặt một phòng có giường đơn cho chuyến đi của mình.)
- (Khách sạn cung cấp cả phòng có giường đơn và phòng có giường đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "single-bedded accommodation": chỗ ở có giường đơn.
- The hostel provides single-bedded accommodation for solo travelers. (Nhà trọ cung cấp chỗ ở có giường đơn cho khách du lịch một mình.)
Biến thể và từ gần giống
Single bed (danh từ): giường đơn.
- I prefer a single bed because it takes less space. (Tôi thích giường đơn vì nó chiếm ít không gian hơn.)
Single-bedroom (tính từ): có một phòng ngủ.
- They live in a single-bedroom apartment. (Họ sống trong một căn hộ một phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Single-occupancy: dành cho một người ở.
- The single-occupancy room is cheaper than the double. (Phòng dành cho một người ở rẻ hơn phòng đôi.)
Các cụm từ liên quan
- Single-bedded room: phòng có giường đơn.
- We requested a single-bedded room with a view. (Chúng tôi yêu cầu một phòng có giường đơn có tầm nhìn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "single-bedded".