single-bedded

single-bedded

A hotel room is described as single-bedded.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giường đơn: "single-bedded" dùng để mô tả một căn phòng, đặc biệt phòng khách sạn, chỉ một giường đơn (giường dành cho một người).
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đặt một phòng giường đơn cho chuyến đi của mình.)
  • (Khách sạn cung cấp cả phòng giường đơn phòng giường đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-bedded accommodation": chỗ giường đơn.
    • The hostel provides single-bedded accommodation for solo travelers. (Nhà trọ cung cấp chỗ giường đơn cho khách du lịch một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Single bed (danh từ): giường đơn.

    • I prefer a single bed because it takes less space. (Tôi thích giường đơn chiếm ít không gian hơn.)
  • Single-bedroom (tính từ): một phòng ngủ.

    • They live in a single-bedroom apartment. (Họ sống trong một căn hộ một phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-occupancy: dành cho một người ở.
    • The single-occupancy room is cheaper than the double. (Phòng dành cho một người ở rẻ hơn phòng đôi.)
Các cụm từ liên quan
  • Single-bedded room: phòng giường đơn.
    • We requested a single-bedded room with a view. (Chúng tôi yêu cầu một phòng giường đơn tầm nhìn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "single-bedded".