single-celled
Định nghĩa
Tính từ: Đơn bào – chỉ một sinh vật có cấu tạo từ một tế bào duy nhất (và do đó không được phân chia thành nhiều tế bào).
Ví dụ sử dụng
- (Trùng biến hình là sinh vật đơn bào.)
- (Vi khuẩn thường là đơn bào, nhưng chúng có thể hình thành quần thể.)
- (Hầu hết các dạng sống đơn bào sinh sản bằng cách phân chia thành hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "single-celled organism": sinh vật đơn bào, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các sinh vật như vi khuẩn, nấm men, tảo đơn bào.
- The pond water contains various single-celled organisms visible under a microscope. (Nước ao hồ chứa nhiều sinh vật đơn bào có thể thấy dưới kính hiển vi.)
- "single-celled life": sự sống đơn bào, dùng để nói về toàn bộ các dạng sống chỉ gồm một tế bào.
- Single-celled life is believed to be the earliest form of life on Earth. (Sự sống đơn bào được cho là dạng sống sớm nhất trên Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Unicellular (tính từ): đồng nghĩa với "single-celled", mang nghĩa đơn bào (dùng trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành).
- Unicellular algae are important in aquatic ecosystems. (Tảo đơn bào rất quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.)
- Multicellular (tính từ): đa bào, trái nghĩa với "single-celled".
- Humans are multicellular organisms. (Con người là sinh vật đa bào.)
Từ đồng nghĩa
- Unicellular: đơn bào (thuật ngữ chính xác hơn trong sinh học).
- One-celled: một tế bào (dùng ít phổ biến hơn, thường trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "single-celled". Tuy nhiên, có thể dùng: - to be made up of: được tạo thành từ. - Single-celled organisms are made up of just one cell. (Sinh vật đơn bào chỉ được tạo thành từ một tế bào.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "single-celled".