single-channel

single-channel

A single-channel audio system plays a simple melody.

Định nghĩa

Tính từ: "single-channel" thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả hệ thống truyền tải, ghi âm hoặc tái tạo âm thanh chỉ sử dụng một kênh duy nhất. Điều này có nghĩa tất cả âm thanh được trộn vào một luồng tín hiệu phát ra từ một loa hoặc một cặp tai nghe không sự phân tách giữa các kênh trái phải.

dụ sử dụng
  • (Chiếc radio này sử dụng hệ thống một kênh, vậy âm thanh chỉ phát ra từ một loa duy nhất.)
  • (Các bản ghi âm một kênh rất phổ biến trước khi công nghệ âm thanh nổi trở nên thông dụng.)
  • (Micro này tạo ra một tệp âm thanh một kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-channel transmission": truyền tải một kênh, thường được dùng trong viễn thông để chỉ việc truyền dữ liệu hoặc tín hiệu qua một đường truyền đơn lẻ.

    • Single-channel transmission is simpler but less immersive than multi-channel systems. (Truyền tải một kênh đơn giản hơn nhưng ít sống động hơn so với các hệ thống đa kênh.)
  • "single-channel recording": ghi âm một kênh, đề cập đến quá trình thu âm chỉ sử dụng một micro hoặc một đầu vào.

    • For podcasts, a single-channel recording is often sufficient. (Đối với podcast, ghi âm một kênh thường đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monophonic (adj): đồng nghĩa với "single-channel", mô tả âm thanh chỉ một kênh.
  • Mono (adj): dạng rút gọn của "monophonic", thường dùng trong đời sống hàng ngày.
  • Single-track (adj): cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ghi âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Monophonic: âm thanh đơn kênh.
  • Mono: dạng ngắn gọn của "monophonic".
  • One-channel: một kênh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Single-channel system: hệ thống một kênh.
  • Single-channel audio: âm thanh một kênh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "single-channel", nhưng có thể dùng cụm từ "in mono" để chỉ trạng thái hoạt độngchế độ một kênh. - The old recording sounds flat because it's in mono. (Bản ghi âm nghe đều đều chế độ một kênh.)