single-handedly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một mình, đơn độc, không có sự trợ giúp: "single-handedly" chỉ hành động được thực hiện hoàn toàn bởi một người duy nhất, không có sự hỗ trợ từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy một mình tổ chức toàn bộ sự kiện từ thiện.)
- (Anh ấy một mình cứu công ty khỏi phá sản.)
- (Tôi tự tay xây ngôi nhà này một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do something single-handedly": làm việc gì đó một mình, không nhờ vả ai.
- She raised her three children single-handedly after her husband passed away. (Cô ấy một mình nuôi ba đứa con sau khi chồng qua đời.)
"to achieve something single-handedly": đạt được điều gì đó nhờ nỗ lực cá nhân.
- The young inventor single-handedly revolutionized the industry. (Nhà phát minh trẻ đã một mình cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Single-handed (tính từ): làm một mình, không có sự giúp đỡ.
- a single-handed effort (một nỗ lực cá nhân)
Handedly (trạng từ): hiếm khi dùng riêng, thường kết hợp với "single" hoặc "multi".
Từ đồng nghĩa
- Alone: một mình.
- She did it alone. (Cô ấy làm điều đó một mình.)
- Unaided: không có sự trợ giúp.
- He completed the task unaided. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ mà không cần trợ giúp.)
- Independently: độc lập.
- She works independently. (Cô ấy làm việc độc lập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "single-handedly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
- To manage single-handedly: quản lý một mình.
- He manages the entire department single-handedly. (Anh ấy quản lý toàn bộ phòng ban một mình.)
Thành ngữ liên quan
- To go it alone: tự mình làm, không cần sự giúp đỡ.
- After years of partnership, he decided to go it alone. (Sau nhiều năm hợp tác, anh ấy quyết định tự mình làm.)
- To stand on one's own two feet: tự lập, không dựa dẫm.
- She learned to stand on her own two feet at a young age. (Cô ấy học cách tự lập từ khi còn nhỏ.)