single-lane

single-lane

A single-lane road winds through the forest.

Định nghĩa

Tính từ: - Một làn xe: "single-lane" dùng để mô tả một con đường chỉ một làn duy nhất cho cả hai chiều lưu thông. Khi hai xe gặp nhau, một trong hai phải tấp vào lề để xe kia vượt qua.

dụ sử dụng
  • (Đây một con đường một làn xe, vậy hãy cẩn thận khi lái xe.)
  • (Cây cầu chỉ một làn xe, nghĩa các xe phải lần lượt đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-lane traffic": giao thông một làn xe, thường xảy ra trên các con đường hẹp hoặc cầu tạm.

    • Due to construction, there is single-lane traffic on Highway 5. (Do công trình xây dựng, giao thông một làn xe trên Quốc lộ 5.)
  • "single-lane road": đường một làn, một thuật ngữ phổ biến trong quy hoạch giao thông.

    • Many rural areas have single-lane roads that require careful navigation. (Nhiều vùng nông thôn đường một làn xe đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lane (danh từ): làn đường, một phần của con đường dành cho một dòng xe chạy.
    • Stay in the left lane for faster traffic. (Ở làn bên trái cho xe chạy nhanh hơn.)
  • Two-lane (tính từ): hai làn xe, thường mô tả đường một làn cho mỗi chiều.
    • A two-lane highway is safer than a single-lane road. (Đường cao tốc hai làn xe an toàn hơn đường một làn.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow road: đường hẹp, thường chỉ một làn xe.
  • One-way road (không đồng nghĩa chính xác): đường một chiều, khác với "single-lane" có thể nhiều làn nhưng chỉ cho một hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull over: tấp vào lề, hành động cần thiết khi hai xe gặp nhau trên đường một làn.
    • If you see a car coming, you must pull over to let it pass. (Nếu bạn thấy một chiếc xe sắp tới, bạn phải tấp vào lề để vượt qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Single-lane mentality (không phổ biến): cách nghĩ hẹp hòi, chỉ tập trung vào một hướng duy nhất.
    • His single-lane mentality prevents him from seeing other solutions. (Cách nghĩ hẹp hòi của anh ấy ngăn cản anh ấy thấy các giải pháp khác.)