single-mindedly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tập trung cao độ, một cách kiên định, với một mục đích duy nhất và không bị phân tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm việc một cách tập trung cao độ vào nghiên cứu của mình trong nhiều năm.)
- (Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách kiên định, bỏ qua mọi sự xao nhãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to focus single-mindedly on something": tập trung hoàn toàn vào một việc gì đó.
- The team focused single-mindedly on winning the championship. (Đội bóng tập trung hoàn toàn vào việc giành chức vô địch.)
"to act single-mindedly": hành động với quyết tâm duy nhất.
- The activist acted single-mindedly to protect the environment. (Nhà hoạt động đã hành động với quyết tâm duy nhất để bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Single-minded (tính từ): có một mục đích duy nhất, tập trung cao độ.
- She is a single-minded person who never gives up. (Cô ấy là một người có mục đích duy nhất, không bao giờ bỏ cuộc.)
Single-mindedness (danh từ): sự tập trung cao độ, sự kiên định.
- His single-mindedness helped him achieve his dreams. (Sự tập trung cao độ của anh ấy đã giúp anh ấy đạt được ước mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Determinedly: một cách quyết tâm.
- Unswervingly: một cách không dao động.
- Exclusively: một cách độc quyền, chỉ tập trung vào một việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Focus on: tập trung vào.
- She focused single-mindedly on her studies. (Cô ấy tập trung một cách kiên định vào việc học.)
Thành ngữ liên quan
- With tunnel vision: với tầm nhìn hẹp, chỉ tập trung vào một mục tiêu duy nhất.
- He pursued his career with tunnel vision, single-mindedly ignoring everything else. (Anh ấy theo đuổi sự nghiệp với tầm nhìn hẹp, tập trung cao độ bỏ qua mọi thứ khác.)