single-mindedness

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái của một người chỉ tập trung vào một mục đích duy nhất, không bị phân tâm bởi những điều khác. Đây phẩm chất của sự kiên định, quyết tâm chuyên tâm cao độ.

dụ sử dụng
  • (Tính kiên định của ấy trong việc theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ thực sự truyền cảm hứng.)
  • (Sự tập trung cao độ của đội đã giúp họ giành chứcđịch bất chấp nhiều trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with single-mindedness": với sự tập trung tuyệt đối vào một mục tiêu.
    • He approached every task with single-mindedness. (Anh ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự tập trung tuyệt đối.)
  • "a lack of single-mindedness": thiếu sự kiên định, dễ bị phân tâm.
    • A lack of single-mindedness often leads to failure in long-term projects. (Sự thiếu kiên định thường dẫn đến thất bại trong các dự án dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-minded (tính từ): một mục đích duy nhất, kiên định.
    • She is a single-minded individual who never gives up. ( ấy một người kiên định, không bao giờ bỏ cuộc.)
  • Single-mindedly (trạng từ): một cách kiên định, tập trung.
    • He worked single-mindedly to finish the project on time. (Anh ấy làm việc một cách tập trung để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Determination (sự quyết tâm): sự kiên trì nỗ lực để đạt được mục tiêu.
  • Focus (sự tập trung): sự chú tâm vào một việc duy nhất.
  • Perseverance (sự kiên trì): sự bền bỉ vượt qua khó khăn.
  • Dedication (sự cống hiến): sự tận tâm với một mục đích.
Các cụm từ liên quan
  • "with unwavering single-mindedness": với sự kiên định không lay chuyển.
    • The scientist pursued her research with unwavering single-mindedness. (Nhà khoa học theo đuổi nghiên cứu của mình với sự kiên định không lay chuyển.)
  • "to demonstrate single-mindedness": thể hiện sự kiên định.
    • The athlete demonstrated remarkable single-mindedness during training. (Vận động viên đã thể hiện sự kiên định đáng kể trong quá trình tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Have a one-track mind": chỉ nghĩ về một điều duy nhất (thường mang nghĩa hài hước hoặc tiêu cực).
    • He has a one-track mind when it comes to video games; he can't think about anything else. (Anh ấy chỉ nghĩ về trò chơi điện tử; không thể nghĩ đến điều khác.)
single-mindedness
She pursued her goal with unwavering single-mindedness.