single-seeded

single-seeded

A gardener holds a single-seeded peach in her hand.

Định nghĩa

Tính từ:
- một hạt đơn lẻ: "single-seeded" mô tả một loại quả hoặc cấu trúc thực vật chỉ chứa duy nhất một hạt bên trong.

dụ sử dụng
  • (Một loại quả một hạt, như quả đào, chỉ một hạt bên trong.)
  • (Nhà thực vật học xác định loài cây này một hạt dựa trên cấu trúc bầu nhụy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-seeded fruit": quả chỉ một hạt.

    • Examples of single-seeded fruits include cherries, plums, and avocados. ( dụ về quả một hạt bao gồm anh đào, mận .)
  • "single-seeded ovary": bầu nhụy chỉ chứa một hạt.

    • The flower's single-seeded ovary develops into a drupe after fertilization. (Bầu nhụy một hạt của hoa phát triển thành quả hạch sau khi thụ tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-seed (adj): cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

    • This is a single-seed variety of the plant. (Đây giống cây một hạt.)
  • One-seeded (adj): từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế.

    • A one-seeded pod is typical of this legume family. (Một quả đậu một hạt điển hình của họ đậu này.)
Từ đồng nghĩa
  • One-seeded: một hạt (dùng phổ biến trong thực vật học).
  • Monospermous (adj): thuật ngữ chuyên ngành, ít thông dụng, mang nghĩa " một hạt".
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chất chuyên ngành.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan.)