single-shelled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có một vỏ duy nhất: "single-shelled" mô tả một vật thể, đặc biệt là động vật thân mềm hoặc cấu trúc, chỉ có một lớp vỏ hoặc một mảnh vỏ duy nhất, không phân chia thành hai nửa.
- Thuộc về nhóm động vật có vỏ đơn: Trong sinh học, từ này thường dùng để chỉ các loài động vật thân mềm thuộc lớp Chân bụng (Gastropoda) như ốc sên, ốc biển, có vỏ xoắn ốc một mảnh, trái ngược với động vật hai mảnh vỏ (bivalve) như trai, sò.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Snails are single-shelled animals, while clams are double-shelled. (Ốc sên là động vật có một vỏ duy nhất, trong khi trai là động vật có hai vỏ.)
- The fossil found was a single-shelled mollusk from the Jurassic period. (Hóa thạch được tìm thấy là một loài thân mềm có một vỏ duy nhất từ kỷ Jura.)
Các cách sử dụng nâng cao
"single-shelled structure": cấu trúc một vỏ, thường dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật để chỉ các thiết kế có một lớp vỏ bảo vệ.
- The building's single-shelled dome provides both strength and aesthetic appeal. (Mái vòm một vỏ của tòa nhà mang lại cả sức mạnh và tính thẩm mỹ.)
"single-shelled egg": trứng có một lớp vỏ duy nhất (thường dùng trong sinh học so sánh với trứng có hai lớp vỏ như ở một số loài bò sát).
- Birds lay single-shelled eggs, whereas some reptiles produce double-shelled ones. (Chim đẻ trứng có một vỏ, trong khi một số loài bò sát đẻ trứng có hai vỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Univalve (tính từ): đồng nghĩa với "single-shelled", thường dùng trong phân loại động vật thân mềm.
- Univalve mollusks include snails and limpets. (Động vật thân mềm có vỏ đơn bao gồm ốc sên và ốc đĩa.)
Single-shell (danh từ): vỏ đơn, thường dùng để chỉ vật thể có một lớp vỏ.
- The artifact is a single-shell container used for storage. (Hiện vật là một vật chứa có một vỏ dùng để lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
- Univalve: có một vỏ (thuật ngữ chuyên ngành sinh học).
- Monovalve: có một van (ít phổ biến hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "single-shelled".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "single-shelled".