single-shelled

single-shelled

A single-shelled snail moves slowly across a damp leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • một vỏ duy nhất: "single-shelled" mô tả một vật thể, đặc biệt động vật thân mềm hoặc cấu trúc, chỉ một lớp vỏ hoặc một mảnh vỏ duy nhất, không phân chia thành hai nửa.
    • Thuộc về nhóm động vật vỏ đơn: Trong sinh học, từ này thường dùng để chỉ các loài động vật thân mềm thuộc lớp Chân bụng (Gastropoda) như ốc sên, ốc biển, vỏ xoắn ốc một mảnh, trái ngược với động vật hai mảnh vỏ (bivalve) như trai, .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Snails are single-shelled animals, while clams are double-shelled. (Ốc sên động vật một vỏ duy nhất, trong khi trai động vật hai vỏ.)
    • The fossil found was a single-shelled mollusk from the Jurassic period. (Hóa thạch được tìm thấy một loài thân mềm một vỏ duy nhất từ kỷ Jura.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-shelled structure": cấu trúc một vỏ, thường dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật để chỉ các thiết kế một lớp vỏ bảo vệ.

    • The building's single-shelled dome provides both strength and aesthetic appeal. (Mái vòm một vỏ của tòa nhà mang lại cả sức mạnh tính thẩm mỹ.)
  • "single-shelled egg": trứng một lớp vỏ duy nhất (thường dùng trong sinh học so sánh với trứng hai lớp vỏ nhưmột số loài bò sát).

    • Birds lay single-shelled eggs, whereas some reptiles produce double-shelled ones. (Chim đẻ trứng một vỏ, trong khi một số loài bò sát đẻ trứng hai vỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Univalve (tính từ): đồng nghĩa với "single-shelled", thường dùng trong phân loại động vật thân mềm.

    • Univalve mollusks include snails and limpets. (Động vật thân mềm vỏ đơn bao gồm ốc sên ốc đĩa.)
  • Single-shell (danh từ): vỏ đơn, thường dùng để chỉ vật thể một lớp vỏ.

    • The artifact is a single-shell container used for storage. (Hiện vật một vật chứa một vỏ dùng để lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Univalve: một vỏ (thuật ngữ chuyên ngành sinh học).
  • Monovalve: một van (ít phổ biến hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "single-shelled".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "single-shelled".