single-stranded
Định nghĩa
Tính từ - Có một sợi đơn: "single-stranded" mô tả một cấu trúc chỉ gồm một chuỗi hoặc một sợi duy nhất, thường được dùng trong sinh học phân tử để chỉ các phân tử như RNA hoặc DNA có cấu trúc sợi đơn thay vì sợi kép.
Ví dụ sử dụng
- (RNA sợi đơn được tìm thấy trong nhiều loại virus.)
- (Nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc tính của DNA sợi đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"single-stranded nucleic acid": axit nucleic sợi đơn, chỉ các phân tử như RNA hoặc DNA có một sợi duy nhất.
- Single-stranded nucleic acids are more flexible than double-stranded ones. (Axit nucleic sợi đơn linh hoạt hơn so với axit nucleic sợi kép.)
"single-stranded binding protein": protein liên kết sợi đơn, một loại protein giúp ổn định cấu trúc sợi đơn trong quá trình sao chép DNA.
- Single-stranded binding proteins prevent the single-stranded DNA from re-annealing. (Protein liên kết sợi đơn ngăn DNA sợi đơn tái kết hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Double-stranded (adj): sợi kép, có hai sợi.
- DNA is typically double-stranded, while RNA is often single-stranded. (DNA thường có cấu trúc sợi kép, trong khi RNA thường là sợi đơn.)
Strand (n): sợi, chuỗi.
- Each strand of the DNA molecule carries genetic information. (Mỗi sợi của phân tử DNA mang thông tin di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Unitary: đơn nhất, chỉ có một thành phần.
- The unitary structure of single-stranded RNA is simpler than that of double-stranded DNA. (Cấu trúc đơn nhất của RNA sợi đơn đơn giản hơn so với DNA sợi kép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho "single-stranded" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)