singletary pea

Định nghĩa

Danh từ: "singletary pea" một loại cây họ đậu thân yếu, sống hàng năm vào mùa đông, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải đã được trồng lâu đờimiền nam Hoa Kỳ. Loại cây này thường được canh tác làm cây phủ đất cây thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Nông dânmiền nam Hoa Kỳ thường trồng singletary pea để cải thiện chất lượng đất.)
  • (Cây singletary pea một loại cây phủ đất giá trị, giúp ngăn xói mòn trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a cover crop": được sử dụng như cây phủ đất để bảo vệ đất khỏi xói mòn cải thiện độ phì nhiêu.
    • The singletary pea serves as a cover crop in crop rotation systems. (Cây singletary pea đóng vai trò cây phủ đất trong hệ thống luân canh cây trồng.)
  • "as a pasture crop": được trồng làm thức ăn cho gia súc.
    • Sheep and cattle graze on singletary pea during the winter months. (Cừu gia súc ăn cây singletary pea trong những tháng mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter annual: cây hàng năm mùa đông, chỉ loại cây hoàn thành vòng đời trong một mùa đông.
    • Singletary pea is classified as a winter annual. (Cây singletary pea được phân loại cây hàng năm mùa đông.)
  • Cover crop: cây phủ đất, loại cây trồng để bảo vệ cải tạo đất.
    • Using singletary pea as a cover crop reduces the need for synthetic fertilizers. (Sử dụng cây singletary pea làm cây phủ đất giảm nhu cầu phân bón tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vicia sativa (subspecies): một phân loài liên quan, thường được gọi là "common vetch" (đậu tằm thông thường), nhưng cần phân biệt singletary pea đặc điểm riêng biệt.
  • Winter vetch: đậu tằm mùa đông, một thuật ngữ thông dụng cho các loại cây họ đậu tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "singletary pea".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "singletary pea".

singletary pea
A farmer plants singletary pea as a cover crop in a field.