singular form
Định nghĩa
Danh từ: "singular form" là dạng số ít của một từ, được dùng để chỉ một người, một vật, một sự việc hoặc một khái niệm đơn lẻ. Đây là hình thức cơ bản của danh từ, đại từ hoặc động từ (trong một số ngữ cảnh) khi chúng biểu thị số lượng là một.
Ví dụ sử dụng
- (Dạng số ít của "cats" là "cat".)
- (Trong tiếng Anh, dạng số ít của danh từ thường không có đuôi -s.)
- (Hãy dùng dạng số ít của động từ khi chủ ngữ là một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the singular form": ở dạng số ít.
- The word "child" is already in the singular form. (Từ "child" đã ở dạng số ít.)
- "to change to the singular form": chuyển sang dạng số ít.
- You need to change "children" to the singular form "child". (Bạn cần chuyển "children" sang dạng số ít "child".)
Biến thể và từ gần giống
- Singular (adj): thuộc về số ít.
- The verb must agree with the singular subject. (Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ số ít.)
- Singularity (n): tính đơn lẻ, sự độc nhất.
- The singularity of the event made it memorable. (Tính độc nhất của sự kiện khiến nó đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Dạng số ít: cách gọi khác của "singular form" trong ngữ pháp.
- Dạng đơn: thuật ngữ ít dùng hơn nhưng có cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan