singularly

singularly

Lord T. was considered singularly licentious even for the courts of Russia and Portugal.

Định nghĩa

Trạng từ: "Singularly" một trạng từ mang nghĩa một cách đặc biệt, khác thường, hoặc duy nhất, thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao hoặc tính chất nổi bật của một điều đó, đôi khi theo hướng tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên. có thể hiểu "một cách kỳ lạ", "riêng biệt", hoặc "đặc biệt ".

dụ sử dụng
  • (Giáo sư đặc biệt không ấn tượng với bài thuyết trình của sinh viên.)
  • ( ấy sở hữu một giọng hát đặc biệt đẹp đến mức hoặc mọi người trong phòng.)
  • (Anh ta đặc biệt xui xẻo trong các dự án kinh doanh, lần nào cũng mất tiền.)
  • (Bức tranh đặc biệt khó coi, với màu sắc chói hình thù kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh tính độc đáo hoặc khác thường: "Singularly" thường đứng trước tính từ để làm tăng mức độ, nhấn mạnh rằng điều đó nổi bật so với phần còn lại.
    • Her approach to solving problems was singularly innovative. (Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của ấy đặc biệt sáng tạo.)
  • Dùng trong bối cảnh phê phán hoặc khen ngợi mạnh mẽ: Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
    • The weather was singularly unpleasant for a summer day. (Thời tiết đặc biệt khó chịu cho một ngày .)
Biến thể từ gần giống
  • Singular (tính từ): đơn lẻ, duy nhất, đặc biệt.
    • He had a singular talent for music. (Anh ấy một tài năng âm nhạc đặc biệt.)
  • Singularity (danh từ): tính độc đáo, sự khác thường, hoặc điểm kỳ dị.
    • The singularity of her style made her stand out. (Sự độc đáo trong phong cách của ấy khiến nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Remarkably: một cách đáng chú ý.
  • Unusually: một cách khác thường.
  • Exceptionally: một cách ngoại lệ, đặc biệt.
  • Particularly: đặc biệt , nhất là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "singularly". Từ này thường đứng độc lập như một trạng từ trong câu.

Thành ngữ liên quan
  • Singularly lacking in: thiếu hụt một cách đặc biệt (thường dùng để chỉ sự thiếu sót rõ ràng).
    • The report was singularly lacking in factual evidence. (Báo cáo đặc biệt thiếu bằng chứng thực tế.)
  • Singularly fortunate: may mắn một cách đặc biệt.
    • He was singularly fortunate to escape the accident unharmed. (Anh ấy đặc biệt may mắn khi thoát khỏi tai nạn không bị thương.)