singulièrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đặc biệt, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, trạng thái hoặc hành động.
- Nhất là, đặc biệt là: Dùng để chỉ ra một trường hợp, ví dụ hoặc khía cạnh nổi bật hơn cả trong một nhóm.
- Một cách kỳ cục, lạ lùng: Diễn tả một cách thức khác thường, gây ngạc nhiên hoặc tò mò.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "một cách đặc biệt, rất":
- Il est singulièrement intelligent. (Anh ấy thông minh một cách đặc biệt.)
- Cette question m'intéresse singulièrement. (Vấn đề này tôi quan tâm đặc biệt.)
Với nghĩa "nhất là, đặc biệt là":
- J'aime les fruits, singulièrement les fraises. (Tôi thích trái cây, nhất là dâu tây.)
- Ce remède est efficace, singulièrement contre la toux. (Loại thuốc này hiệu quả, đặc biệt là chống ho.)
Với nghĩa "một cách kỳ cục":
- Il se comporte singulièrement depuis quelque temps. (Dạo này anh ta cư xử một cách kỳ cục.)
- Elle était vêtue singulièrement. (Cô ấy đã ăn mặc một cách lạ lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"singulièrement + tính từ": Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh đặc tính được nêu bởi tính từ.
- Un paysage singulièrement beau. (Một phong cảnh đẹp một cách khác thường.)
Dùng trong văn viết trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn phong học thuật, phân tích hoặc bình luận hơn là trong hội thoại thông thường.
- Les résultats de l'étude sont singulièrement révélateurs. (Các kết quả của nghiên cứu mang tính tiết lộ một cách đặc biệt.)
Biến thể và từ liên quan
Singulier/Singulière (tính từ):
- Kỳ lạ, khác thường: Une forme singulière. (Một hình dạng kỳ lạ.)
- Đặc biệt, duy nhất: Un talent singulier. (Một tài năng đặc biệt.)
- (Ngữ pháp) Số ít: La première personne du singulier. (Ngôi thứ nhất số ít.)
Singularité (danh từ): Tính chất kỳ lạ, độc đáo; điểm đặc biệt.
- La singularité de son style. (Tính độc đáo trong phong cách của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Particulièrement: Một cách đặc biệt.
- Spécialement: Một cách đặc biệt, đặc thù.
- Étrangement: Một cách kỳ lạ.
- Notamment: Nhất là, đặc biệt là (chỉ dùng cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
- Et singulièrement: Và đặc biệt là (thường dùng để bổ sung, nhấn mạnh thêm).
- Il a visité plusieurs pays, et singulièrement la France. (Anh ấy đã thăm nhiều nước, và đặc biệt là nước Pháp.)
phó từ
- đặc biệt; rất
- S'intéresser singulièrement àlưu ý đặc biệt đến
- être singulièrement étonnérất ngạc nhiên
- nhất là
- Bon pour toutes les maladies et singulièrement pour les fièvrestốt cho mọi bệnh, nhất là cho bệnh sốt
- kỳ cục
- S'habiller singulièrementăn mặc kỳ cục