singultus

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngsố nhiều: singultus hoặc singultūs): - Tình trạng nấc cụt: "singultus" chỉ hiện tượng co thắt hoành không tự chủ, lặp đi lặp lại, kèm theo sự đóng đột ngột của thanh môn, tạo ra âm thanh đặc trưng "hic". Đây thường triệu chứng của chứng khó tiêu hoặc các vấn đề về dạ dày.

dụ sử dụng
  • (Làm thế nào để chữa nấc cụt?)
  • (Bệnh nhân phàn nàn về chứng nấc cụt dai dẳng sau bữa ăn nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have singultus": bị nấc cụt.
    • She had singultus for over an hour. ( ấy bị nấc cụt hơn một giờ đồng hồ.)
  • "singultus as a medical symptom": nấc cụt như một triệu chứng y khoa.
    • Singultus can indicate gastroesophageal reflux or diaphragmatic irritation. (Nấc cụt có thể chỉ ra trào ngược dạ dày thực quản hoặc kích thích hoành.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiccup (danh từ): từ phổ biến hơn để chỉ nấc cụt, đồng nghĩa với "singultus".
  • Hiccough (danh từ): biến thể chính tả cổ của "hiccup".
Từ đồng nghĩa
  • Hiccup: nấc cụt (thông dụng nhất).
  • Hiccough: nấc cụt (cách viết , ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • To get the hiccups: bị nấc cụt.
    • I always get the hiccups after drinking soda. (Tôi luôn bị nấc cụt sau khi uống soda.)
  • To cure the hiccups: chữa nấc cụt.
    • Holding your breath is a common way to cure the hiccups. (Nín thở một cách phổ biến để chữa nấc cụt.)
Thành ngữ liên quan
  • No thành ngữ phổ biến với "singultus" đây từ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, với từ "hiccup" (đồng nghĩa), thành ngữ:
    • A hiccup in the plan: một trục trặc nhỏ trong kế hoạch.
      • The delay was just a hiccup in the plan. (Sự chậm trễ chỉ một trục trặc nhỏ trong kế hoạch.)
singultus
A child tries to drink water to stop her singultus.