sinhala

sinhala

The teacher writes a sentence in Sinhala on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngôn ngữ Sinhala: "Sinhala" chỉ ngôn ngữ chính thức của Sri Lanka, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Aryan, được nói bởi người Sinhala.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Sinhala hoặc ngôn ngữ Sinhala: "Sinhala" dùng để mô tả bất cứ thứ liên quan đến người Sinhala, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sinhala is the most widely spoken language in Sri Lanka. (Sinhala ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất ở Sri Lanka.)
    • She is learning Sinhala to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Sinhala để giao tiếp với họ hàng.)
  • Tính từ:

    • The Sinhala versions of the Ramayana are unique. (Các phiên bản Sinhala của sử thi Ramayana rất độc đáo.)
    • He enjoys Sinhala cuisine during his travels. (Anh ấy thích ẩm thực Sinhala trong những chuyến du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinhala script": chữ viết Sinhala, hệ thống chữ cái được sử dụng để viết ngôn ngữ này.

    • The Sinhala script is derived from the ancient Brahmi script. (Chữ viết Sinhala nguồn gốc từ chữ Brahmi cổ đại.)
  • "Sinhala New Year": Tết cổ truyền của người Sinhala, diễn ra vào tháng .

    • Sinhala New Year is celebrated with traditional games and feasts. (Tết Sinhala được tổ chức với các trò chơi truyền thống tiệc tùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinhalese (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa với "Sinhala", thường dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ.

    • The Sinhalese people have a rich cultural heritage. (Người Sinhala một di sản văn hóa phong phú.)
  • Sinhala-medium (tính từ): chỉ việc giảng dạy bằng tiếng Sinhala.

    • Many schools in Sri Lanka offer Sinhala-medium education. (Nhiều trường học ở Sri Lanka cung cấp giáo dục bằng tiếng Sinhala.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinhalese: từ tương đương, thông dụng hơn trong tiếng Anh.
  • Cingalese: từ cổ, ít dùng, chỉ người hoặc ngôn ngữ Sinhala.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sinhala".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sinhala".