sinhala
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngôn ngữ Sinhala: "Sinhala" chỉ ngôn ngữ chính thức của Sri Lanka, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Aryan, được nói bởi người Sinhala.
Tính từ:
- Thuộc về người Sinhala hoặc ngôn ngữ Sinhala: "Sinhala" dùng để mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến người Sinhala, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sinhala is the most widely spoken language in Sri Lanka. (Sinhala là ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất ở Sri Lanka.)
- She is learning Sinhala to communicate with her relatives. (Cô ấy đang học tiếng Sinhala để giao tiếp với họ hàng.)
Tính từ:
- The Sinhala versions of the Ramayana are unique. (Các phiên bản Sinhala của sử thi Ramayana rất độc đáo.)
- He enjoys Sinhala cuisine during his travels. (Anh ấy thích ẩm thực Sinhala trong những chuyến du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sinhala script": chữ viết Sinhala, hệ thống chữ cái được sử dụng để viết ngôn ngữ này.
- The Sinhala script is derived from the ancient Brahmi script. (Chữ viết Sinhala có nguồn gốc từ chữ Brahmi cổ đại.)
"Sinhala New Year": Tết cổ truyền của người Sinhala, diễn ra vào tháng Tư.
- Sinhala New Year is celebrated with traditional games and feasts. (Tết Sinhala được tổ chức với các trò chơi truyền thống và tiệc tùng.)
Biến thể và từ gần giống
Sinhalese (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa với "Sinhala", thường dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ.
- The Sinhalese people have a rich cultural heritage. (Người Sinhala có một di sản văn hóa phong phú.)
Sinhala-medium (tính từ): chỉ việc giảng dạy bằng tiếng Sinhala.
- Many schools in Sri Lanka offer Sinhala-medium education. (Nhiều trường học ở Sri Lanka cung cấp giáo dục bằng tiếng Sinhala.)
Từ đồng nghĩa
- Sinhalese: từ tương đương, thông dụng hơn trong tiếng Anh.
- Cingalese: từ cổ, ít dùng, chỉ người hoặc ngôn ngữ Sinhala.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sinhala".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sinhala".