sinhalese
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Sinhalese: Chỉ một dân tộc chính ở Sri Lanka, chiếm đa số dân số.
- Ngôn ngữ Sinhalese: Ngôn ngữ chính thức của Sri Lanka, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Aryan.
Tính từ:
- Thuộc về người Sinhalese: Liên quan đến dân tộc Sinhalese, văn hóa hoặc lịch sử của họ.
- Thuộc về ngôn ngữ Sinhalese: Liên quan đến ngôn ngữ Sinhalese.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Sinhalese are the largest ethnic group in Sri Lanka. (Người Sinhalese là nhóm dân tộc lớn nhất ở Sri Lanka.)
- She is learning Sinhalese to communicate with her family. (Cô ấy đang học tiếng Sinhalese để giao tiếp với gia đình.)
Tính từ:
- The Sinhalese culture is rich in traditions and festivals. (Văn hóa Sinhalese rất phong phú về truyền thống và lễ hội.)
- He is studying the Sinhalese language for his research. (Anh ấy đang nghiên cứu ngôn ngữ Sinhalese cho công trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sinhalese rebels": Những người nổi dậy thuộc dân tộc Sinhalese, thường được nhắc đến trong bối cảnh xung đột ở Sri Lanka.
- The Sinhalese rebels fought against the Tamil separatists. (Những người nổi dậy Sinhalese đã chiến đấu chống lại phe ly khai Tamil.)
"Sinhalese versions": Các bản dịch hoặc phiên bản bằng tiếng Sinhalese của một tác phẩm.
- The Sinhalese versions of the Ramayana are popular in Sri Lanka. (Các bản dịch tiếng Sinhalese của Ramayana rất phổ biến ở Sri Lanka.)
Biến thể và từ gần giống
Sinhala (danh từ): Tên gọi khác của ngôn ngữ Sinhalese, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Sinhala is one of the official languages of Sri Lanka. (Tiếng Sinhala là một trong những ngôn ngữ chính thức của Sri Lanka.)
Sinhalese (tính từ): Có thể viết hoa hoặc không, nhưng thường được viết hoa khi chỉ dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Sri Lankan: Người Sri Lanka (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người Tamil và các dân tộc khác).
- Sinhala: Từ đồng nghĩa với Sinhalese khi chỉ ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan
- Sinhalese people: Người Sinhalese (chỉ dân tộc).
- Sinhalese language: Ngôn ngữ Sinhalese.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Sinhalese".