sinistrality
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thuận tay trái: "sinistrality" chỉ xu hướng hoặc thói quen sử dụng tay trái một cách ưu tiên hơn tay phải trong các hoạt động hàng ngày, như viết, cầm nắm đồ vật hoặc chơi thể thao.
- Tính thuận tay trái: Từ này cũng được dùng để mô tả đặc điểm sinh học hoặc tâm lý của một người khi tay trái đóng vai trò chủ đạo trong các hành động vận động tinh vi.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thuận tay trái phổ biến hơn ở nam giới so với nữ giới.)
- (Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa sự thuận tay trái và khả năng sáng tạo.)
- (Sự thuận tay trái của anh ấy khiến việc sử dụng kéo cho người thuận tay phải trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exhibit sinistrality": thể hiện sự thuận tay trái.
- Many artists and musicians exhibit sinistrality. (Nhiều nghệ sĩ và nhạc sĩ thể hiện sự thuận tay trái.)
- "sinistrality in writing": sự thuận tay trái trong việc viết chữ.
- Sinistrality in writing often requires special pens to avoid smudging. (Sự thuận tay trái trong việc viết chữ thường đòi hỏi bút đặc biệt để tránh lem mực.)
- "the prevalence of sinistrality": tỷ lệ phổ biến của sự thuận tay trái.
- The prevalence of sinistrality varies across different cultures. (Tỷ lệ phổ biến của sự thuận tay trái khác nhau giữa các nền văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinistral (adj): thuận tay trái, liên quan đến bên trái.
- She is a sinistral person. (Cô ấy là một người thuận tay trái.)
- Sinistrality (n): (như định nghĩa chính).
- Dextrality (n): sự thuận tay phải (từ trái nghĩa).
- Ambidexterity (n): sự thuận cả hai tay (khả năng sử dụng tốt cả hai tay).
Từ đồng nghĩa
- Left-handedness: sự thuận tay trái (cách diễn đạt phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Left-handedness is often associated with sinistrality. (Sự thuận tay trái thường được liên kết với sinistrality.)
- Sinistralism: (ít dùng) sự thuận tay trái, một thuật ngữ tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sinistrality", vì đây là một danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "Left-handed compliment": lời khen mang tính mỉa mai (không liên quan trực tiếp đến sinistrality nhưng dùng từ "left").
- He gave her a left-handed compliment about her cooking. (Anh ấy đã đưa ra một lời khen mang tính mỉa mai về nấu nướng của cô ấy.)
- "Left out in the cold": bị bỏ rơi, không được quan tâm (thành ngữ này không liên quan đến sinistrality).