sinitic

sinitic

A student studies a Sinitic language in a university library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về người Trung Quốc hoặc văn hóa Trung Quốc: "Sinitic" dùng để mô tả những liên quan đến người dân Trung Quốc, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ.
    • Thuộc về nhóm ngôn ngữ Hán: Trong ngôn ngữ học, "Sinitic" chỉ các ngôn ngữ thuộc nhánh Hán của hệ ngôn ngữ Hán-Tạng.
  2. Danh từ:

    • Nhóm ngôn ngữ Hán: "Sinitic" một danh từ chỉ nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Trung Quốc các phương ngữ của , thuộc hệ ngôn ngữ Hán-Tạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Sinitic culture has a long history of written records. (Văn hóa Hán một lịch sử lâu dài về các ghi chép bằng văn bản.)
    • Mandarin is the most widely spoken Sinitic language. (Tiếng Quan Thoại ngôn ngữ Hán được nói rộng rãi nhất.)
  • Danh từ:

    • Linguists classify Cantonese as a member of the Sinitic group. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại tiếng Quảng Đông một thành viên của nhóm ngôn ngữ Hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinitic languages": Cụm từ dùng để chỉ tất cả các ngôn ngữ phương ngữ nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ, bao gồm tiếng Quan Thoại, tiếng Quảng Đông, tiếng Mân, tiếng Ngô, v.v.

    • The Sinitic languages are distinguished by their tonal systems. (Các ngôn ngữ Hán được phân biệt bởi hệ thống thanh điệu của chúng.)
  • "Sinitic civilization": Dùng để mô tả nền văn minh Trung Quốc với các đặc điểm văn hóa, chính trị xã hội riêng.

    • Confucianism is a central philosophy in Sinitic civilization. (Nho giáo một triết trung tâm trong nền văn minh Hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Sino- (tiền tố): Liên quan đến Trung Quốc hoặc người Trung Quốc, thường dùng trong các từ ghép như (Hán-Việt), (Hán-Tạng).
  • Sinologist (danh từ): Nhà Hán học, người nghiên cứu về văn hóa, ngôn ngữ lịch sử Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Chinese: Trung Quốc (dùng phổ biến hơn, nhưng "Sinitic" mang tính học thuật chính xác hơn khi nói về ngôn ngữ học hoặc văn hóa).
  • Han: Hán (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc dân tộc học, như "người Hán" hoặc "chữ Hán").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Sinitic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "Sinitic".