sink in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
1. Thấm qua, xuyên qua: Chất lỏng đi vào lan tỏa trong một chất liệu khác (như nước thấm qua cát).
2. Thấm sâu vào nhận thức, trở nên rõ ràng: Một ý tưởng, sự thật hoặc cảm xúc dần dần được hiểu hoặc cảm nhận một cách đầy đủ, thường sau một khoảng thời gian.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (thấm qua):

    • Water quickly sinks in through the sand. (Nước nhanh chóng thấm qua lớp cát.)
    • The rain sank in and soaked the soil. (Mưa thấm vào làm ướt đất.)
  • Nghĩa 2 (thấm vào nhận thức):

    • The news of her death hasn't sunk in yet. (Tin tức về cái chết của ấy vẫn chưa thấm vào nhận thức.)
    • It took a while for the lesson to sink in. (Phải mất một lúc bài học mới thấm vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Let something sink in": Cho phép bản thân hoặc ai đó thời gian để hiểu hoặc chấp nhận một điều đó.
    • Give him a moment to let the news sink in. (Hãy cho anh ấy một chút thời gian để tin tức thấm vào.)
  • "Sink in deeply": Thấm sâu, ảnh hưởng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
    • The sadness of the situation sank in deeply. (Nỗi buồn của tình huống đã thấm sâu vào lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sink (động từ): Chìm, lún xuống (không phải cụm từ).
    • The ship sank in the ocean. (Con tàu chìm xuống đại dương.)
  • Sinkable (tính từ): Có thể chìm.
    • This material is not sinkable. (Chất liệu này không thể chìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Penetrate: Xuyên qua, thấm vào.
    • The water penetrated the fabric. (Nước thấm qua vải.)
  • Dawn on (someone): Trở nên rõ ràng với ai đó.
    • It dawned on him that he had made a mistake. (Anh ấy chợt nhận ra mình đã phạm sai lầm.)
  • Register (trong ngữ cảnh nhận thức): Được ghi nhận, hiểu.
    • The warning didn't register with him. (Lời cảnh báo không thấm vào đầu anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sink in (với nghĩa chìm): (Thuyền chìm trong cơn bão.)
  • Sink into: Chìm vào (trạng thái hoặc vị trí).
    • She sank into a deep sleep. ( ấy chìm vào giấc ngủ sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Sink in like a stone: Thấm vào rất nhanh mạnh.
    • The reality sank in like a stone. (Sự thật thấm vào như một tảng đá.)
  • Let it sink in: Hãy để điều đó thấm vào nhận thức.
    • After hearing the speech, let it sink in before responding. (Sau khi nghe bài phát biểu, hãy để thấm vào trước khi trả lời.)
sink in
The truth began to sink in as he read the letter.