sinking spell

Định nghĩa
  • Danh từ: Sự suy giảm tạm thời về sức khỏe hoặc giá trị. "Sinking spell" chỉ một giai đoạn ngắn sức khỏe trở nên yếu hơn hoặc giá trị của một thứ đó giảm xuống, thường không kéo dài.
dụ sử dụng
  • (Sau khi bị cúm, ấy đã trải qua một đợt suy giảm tạm thời cảm thấy rất yếu trong vài ngày.)
  • (Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt suy giảm giá trị tạm thời vào tuần trước, nhưng nhanh chóng phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sinking spell of depression": một giai đoạn trầm cảm ngắn hạn.

    • He went through a sinking spell of depression after losing his job. (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn trầm cảm ngắn hạn sau khi mất việc.)
  • "a sinking spell in business": sự suy giảm tạm thời trong kinh doanh.

    • The company's sales had a sinking spell during the off-season. (Doanh số của công ty đã một đợt suy giảm tạm thời trong mùa thấp điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sink (v): chìm, suy giảm.
    • His health began to sink after the accident. (Sức khỏe của anh ấy bắt đầu suy giảm sau tai nạn.)
  • Spell (n): một khoảng thời gian ngắn.
    • A cold spell in winter can last for days. (Một đợt lạnh vào mùa đông có thể kéo dài vài ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Downturn: sự suy thoái (thường dùng cho kinh tế hoặc giá trị).
  • Setback: sự thụt lùi, trở ngại (thường dùng trong sức khỏe hoặc kế hoạch).
  • Dip: sự giảm nhẹ (thường dùng trong giá trị hoặc sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sinking spell".
Thành ngữ liên quan
  • "Hit a rough patch": trải qua giai đoạn khó khăn.
    • The team hit a rough patch after losing three games in a row. (Đội bóng đã trải qua giai đoạn khó khăn sau khi thua ba trận liên tiếp.)
  • "On the mend": đang hồi phục (thường dùng cho sức khỏe).
    • After the sinking spell, she is now on the mend. (Sau đợt suy giảm tạm thời, ấy hiện đang hồi phục.)
sinking spell
The patient experienced a sinking spell after the long walk.