sinking-fund

/'siɳkiɳfʌnd/
Học thuật
Thân thiện
sinking-fund

A company sets aside money each year into a sinking-fund for future bond repayments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ chìm, quỹ thanh toán nợ: Một khoản tiền được một công ty hoặc chính phủ dành riêng tích lũy dần theo thời gian, với mục đích duy nhấtđể trả một khoản nợ hoặc thay thế một tài sản khi hết hạn sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city council established a sinking-fund to repay the municipal bonds in 20 years. (Hội đồng thành phố đã thành lập một quỹ chìm để trả các trái phiếu đô thị trong 20 năm.)
    • Regular contributions to the sinking-fund ensure the company can redeem its debt at maturity. (Việc đóng góp thường xuyên vào quỹ chìm đảm bảo công ty có thể thanh toán khoản nợ khi đáo hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish/create a sinking-fund": thành lập/thiết lập một quỹ chìm.
    • The board voted to create a sinking-fund for the future renovation of the building. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu thành lập một quỹ chìm cho việc cải tạo tòa nhà trong tương lai.)
  • "to raid the sinking-fund": sử dụng tiền từ quỹ chìm vào mục đích khác (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lạm dụng quỹ).
    • The government was criticized for raiding the sinking-fund to cover the budget deficit. (Chính phủ bị chỉ trích đã sử dụng tiền từ quỹ chìm để bù đắp thâm hụt ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinking fund bond (n): Trái phiếu quỹ chìm (một loại trái phiếu được bảo đảm thanh toán bởi một quỹ chìm riêng biệt).
  • Debt service fund (n): Quỹ trả nợ (một thuật ngữ tài chính có nghĩa tương tự, chỉ quỹ dùng để thanh toán nợ).
Từ đồng nghĩa
  • Amortization fund: Quỹ khấu hao/thanh toán dần.
  • Redemption fund: Quỹ chuộc lại/thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sinking-fund" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sinking-fund".)

sinking-fund

A company sets aside money each year into a sinking-fund for future bond repayments.

danh từ
  1. vốn chìm (để trả nợ); quỹ thanh toán (nợ)

Idioms

  • to raid the sinking-fund
    sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác)