sinning
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành vi phạm tội lỗi: "sinning" chỉ hành động phạm tội, vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc luật lệ tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh tín ngưỡng.
Tính từ:
- Phạm tội, có tội: "sinning" được dùng để mô tả một người hoặc hành động đang phạm tội, vi phạm điều răn hoặc luật thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The theologian studied the nature of sinning in human history. (Nhà thần học nghiên cứu bản chất của hành vi phạm tội trong lịch sử loài người.)
- Confession is a way to repent for one's sinning. (Xưng tội là cách để ăn năn về hành vi phạm tội của mình.)
Tính từ:
- If it be a sin to covet honor, I am the most sinning soul alive. (Nếu tham vọng danh dự là tội lỗi, thì tôi là linh hồn phạm tội nhất còn sống. - Shakespeare)
- The sinning man sought forgiveness from his community. (Người đàn ông phạm tội đã tìm kiếm sự tha thứ từ cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a life of sinning": một cuộc sống đầy tội lỗi, thường dùng trong văn học hoặc thuyết giáo.
- He abandoned his life of sinning after finding faith. (Anh ấy từ bỏ cuộc sống phạm tội sau khi tìm thấy đức tin.)
"to be caught sinning": bị bắt quả tang đang phạm tội.
- The prophet warned that no one can escape being caught sinning by God. (Nhà tiên tri cảnh báo rằng không ai có thể trốn tránh bị Chúa bắt quả tang đang phạm tội.)
Biến thể và từ gần giống
Sin (danh từ): tội lỗi.
- Pride is considered a deadly sin. (Kiêu ngạo được coi là một tội lỗi chết người.)
Sinner (danh từ): người phạm tội.
- The sinner repented for his actions. (Người phạm tội đã ăn năn về hành động của mình.)
Sinless (tính từ): vô tội, không phạm tội.
- The sinless lamb was offered as a sacrifice. (Con chiên vô tội được dâng làm của lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Transgressing: vi phạm (luật lệ, ranh giới).
- Offending: xúc phạm, phạm lỗi.
- Erring: sai lầm, lầm lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sin against: phạm tội chống lại (ai đó hoặc điều gì đó).
- He sinned against his family by abandoning them. (Anh ấy đã phạm tội chống lại gia đình mình khi bỏ rơi họ.)
Thành ngữ liên quan
- To sin in the heart: phạm tội trong lòng (ám chỉ ý định xấu xa dù chưa hành động).
- According to the Bible, lusting after someone is sinning in the heart. (Theo Kinh Thánh, ham muốn ai đó là phạm tội trong lòng.)