sino-tibetan
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành ngôn ngữ học): - Hệ ngôn ngữ Hán-Tạng: "sino-tibetan" là một danh từ riêng chỉ một hệ ngôn ngữ lớn, bao gồm các ngôn ngữ có thanh điệu (tonal languages) được nói chủ yếu ở khu vực Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á. Hệ này gồm hai nhánh chính: nhánh Hán (tiếng Trung Quốc) và nhánh Tạng-Miến (ví dụ: tiếng Tây Tạng, tiếng Miến Điện).
Ví dụ sử dụng
- (Hệ ngôn ngữ Hán-Tạng là một trong những hệ ngôn ngữ quan trọng nhất thế giới, với hơn 1.3 tỷ người nói.)
- (Tiếng Việt không phải là ngôn ngữ thuộc hệ Hán-Tạng; nó thuộc hệ Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sino-Tibetan languages" (cụm danh từ): chỉ các ngôn ngữ cụ thể trong hệ này.
- Mandarin Chinese and Burmese are both Sino-Tibetan languages. (Tiếng Quan Thoại và tiếng Miến Điện đều là các ngôn ngữ Hán-Tạng.)
- "Proto-Sino-Tibetan" (danh từ): ngôn ngữ tổ tiên giả định của hệ Hán-Tạng.
- Linguists have reconstructed many features of Proto-Sino-Tibetan. (Các nhà ngôn ngữ học đã phục dựng nhiều đặc điểm của tiếng Hán-Tạng nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinitic (tính từ): thuộc về nhánh Hán trong hệ Hán-Tạng.
- The Sinitic branch includes all Chinese dialects. (Nhánh Hán bao gồm tất cả các phương ngữ tiếng Trung.)
- Tibeto-Burman (tính từ/danh từ): thuộc về nhánh Tạng-Miến.
- Tibeto-Burman languages are spoken from the Himalayas to Southeast Asia. (Các ngôn ngữ Tạng-Miến được nói từ dãy Himalaya đến Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- Hán-Tạng ngữ hệ (cụm từ): cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
- Hán-Tạng ngữ hệ bao gồm tiếng Trung và tiếng Tây Tạng. (Hệ ngôn ngữ Hán-Tạng bao gồm tiếng Trung và tiếng Tây Tạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này, vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sino-tibetan".