sinornis
Định nghĩa
Danh từ: - Sinh vật chim hóa thạch: "sinornis" là một danh từ riêng chỉ một loài chim hóa thạch có kích thước bằng chim sẻ, sống trong kỷ Jura đến kỷ Phấn Trắng. Nó có xương ức nhô cao (keeled breastbone) và đuôi tiêu giảm (vestigial tail). Loài này được phát hiện ở Trung Quốc và được coi là một trong những loài chim nguyên thủy thứ hai sau Archaeopteryx.
Ví dụ sử dụng
- (Loài sinornis được coi là loài chim nguyên thủy thứ hai trong tất cả các loài chim.)
- (Hóa thạch của loài sinornis đã được phát hiện ở Trung Quốc.)
- (Loài sinornis có xương ức nhô cao, giúp nó bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sinornis" trong ngữ cảnh cổ sinh vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để thảo luận về sự tiến hóa của chim, đặc biệt là so sánh với các loài chim nguyên thủy khác như Archaeopteryx.
- The discovery of sinornis provided new insights into the evolution of flight in birds. (Việc phát hiện ra loài sinornis đã cung cấp những hiểu biết mới về sự tiến hóa của khả năng bay ở chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinornis santensis: Một phân loài cụ thể của sinornis, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu.
- Sinornis santensis is known for its well-preserved fossil remains. (Phân loài Sinornis santensis được biết đến nhờ các hóa thạch được bảo quản tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Chim hóa thạch Trung Quốc: Một cách gọi mô tả, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì sinornis là một chi (genus) cụ thể.
- Loài chim nguyên thủy: Dùng để chỉ các loài chim cổ đại, bao gồm sinornis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "sinornis" là một danh từ riêng chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sinornis"