sintered

sintered

The engineer examines a sintered metal component under bright light.

Định nghĩa

Tính từ: Được tạo thành một khối rắn chắc thông qua quá trình nung nóng tác dụng áp lực (thiêu kết).

dụ sử dụng
  • (Bộ lọc kim loại được thiêu kết rất bền có thể chịu được nhiệt độ cao.)
  • (Gốm thiêu kết thường được sử dụng trong sản xuất dụng cụ cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sintered powder": bột đã được thiêu kết.

    • The sintered powder forms a solid component without melting completely. (Bột thiêu kết tạo thành một bộ phận rắn không bị nóng chảy hoàn toàn.)
  • "sintered glass": thủy tinh thiêu kết.

    • Sintered glass is used in laboratory equipment for filtration. (Thủy tinh thiêu kết được sử dụng trong thiết bị phòng thí nghiệm để lọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinter (động từ): thiêu kết (quá trình nung nóng ép).
    • They sinter the metal powder to create a solid part. (Họ thiêu kết bột kim loại để tạo ra một bộ phận rắn.)
  • Sintering (danh động từ): quá trình thiêu kết.
    • Sintering is a key step in powder metallurgy. (Thiêu kết một bước quan trọng trong luyện kim bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Consolidated: được hợp nhất, được kết khối (bằng nhiệt áp suất).
  • Compacted: được nén chặt (thường dùng trong ngữ cảnh vật liệu).
Các cụm từ liên quan
  • Sintered metal: kim loại thiêu kết.

    • Sintered metal parts are common in automotive engines. (Các bộ phận kim loại thiêu kết phổ biến trong động cơ ô tô.)
  • Sintered filter: bộ lọc thiêu kết.

    • The sintered filter removes impurities from the liquid. (Bộ lọc thiêu kết loại bỏ tạp chất khỏi chất lỏng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sintered". Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp.