sinuousness
Định nghĩa
Danh từ: Sự uốn lượn, tính quanh co — chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật thể hoặc đường đi có nhiều đường cong mềm mại, không thẳng, thường mang tính chất nhấp nhô hoặc mềm dẻo. Từ này thường được dùng để mô tả các đường nét tự nhiên (như sông, núi) hoặc hình dáng cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
- (Sự uốn lượn của dòng sông khiến chuyến đi thuyền dài hơn nhưng đẹp hơn.)
- (Cô ấy ghét sự quanh co của những con đường núi vì nó khiến cô say xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sự uốn lượn trong nghệ thuật: thường dùng để chỉ đường nét mềm mại, duyên dáng trong hội họa hoặc điêu khắc.
- The sinuousness of the dancer's movements captivated the audience. (Sự uốn lượn trong các động tác của vũ công đã làm khán giả say mê.)
- Tính chất phức tạp, khó hiểu (nghĩa bóng): chỉ sự quanh co, khó nắm bắt trong lời nói hoặc lập luận.
- The sinuousness of his argument made it hard to follow. (Sự quanh co trong lập luận của anh ta khiến người khác khó theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinuous (tính từ): uốn lượn, quanh co.
- The sinuous path led through the forest. (Con đường uốn lượn dẫn qua khu rừng.)
- Sinuosity (danh từ): đồng nghĩa với , nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: đo độ uốn của sông).
- The sinuosity of the coastline was measured by geographers. (Độ uốn lượn của đường bờ biển được các nhà địa lý đo đạc.)
Từ đồng nghĩa
- Curvature (sự cong): nhấn mạnh vào độ cong, ít mang tính mô tả mềm mại như .
- Windingness (sự quanh co): thường dùng cho đường đi, ít trang trọng hơn.
- Flexuosity (sự uốn éo): từ hiếm, mang tính kỹ thuật cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với , nhưng có thể liên hệ đến:
- "The twists and turns": những khúc quanh co (thường dùng cho đường đi hoặc câu chuyện).
- The twists and turns of the plot kept the audience guessing. (Những khúc quanh co của cốt truyện khiến khán giả phải đoán.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống