sinus coronarius

Định nghĩa

Danh từ: - Xoang vành: "sinus coronarius" một xoang tĩnh mạch ngắn nằmmặt sau của tim, chức năng nhận máu từ hầu hết các tĩnh mạch của tim (như tĩnh mạch tim lớn, tĩnh mạch tim giữa, tĩnh mạch tim nhỏ) đổ máu vào tâm nhĩ phải. Đây một cấu trúc giải phẫu quan trọng trong hệ tuần hoàn.

dụ sử dụng
  • (Xoang vành dẫn máu đã khử oxy từ tim vào tâm nhĩ phải.)
  • (Trong phẫu thuật tim, xoang vành thường được dùng làm mốc để đặt ống thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinus coronarius catheterization": đặt ống thông xoang vành, một kỹ thuật y khoa để đo áp lực hoặc lấy mẫu máu từ xoang vành.

    • Sinus coronarius catheterization helps assess myocardial metabolism. (Đặt ống thông xoang vành giúp đánh giá chuyển hóa tim.)
  • "Sinus coronarius thrombosis": huyết khối xoang vành, một tình trạng hiếm gặp nhưng nguy hiểm, gây tắc nghẽn dòng máu từ tim.

    • Sinus coronarius thrombosis can lead to acute cardiac dysfunction. (Huyết khối xoang vành có thể dẫn đến rối loạn chức năng tim cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinus (danh từ): xoang, một khoang hoặc kênh trong cơ thể, thường dùng để chỉ các xoang tĩnh mạch hoặc xoang mũi.

    • The coronary sinus is one of the venous sinuses of the heart. (Xoang vành một trong các xoang tĩnh mạch của tim.)
  • Coronary (tính từ): thuộc về vành tim, liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch cung cấp máu cho tim.

    • Coronary artery disease is a common heart condition. (Bệnh động mạch vành một tình trạng tim phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Coronary sinus: xoang vành (tên thay thế phổ biến trong tiếng Việt tiếng Anh).
  • Venous sinus of the heart: xoang tĩnh mạch của tim (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
  • Great cardiac vein: tĩnh mạch tim lớn, một nhánh chính đổ vào xoang vành.

    • The great cardiac vein runs alongside the left anterior descending artery. (Tĩnh mạch tim lớn chạy dọc theo động mạch liên thất trước.)
  • Right atrium: tâm nhĩ phải, nơi xoang vành đổ máu vào.

    • The sinus coronarius empties into the right atrium via the coronary sinus ostium. (Xoang vành đổ máu vào tâm nhĩ phải qua lỗ xoang vành.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)

sinus coronarius
The diagram clearly labels the sinus coronarius.