sinus headache

Định nghĩa

Danh từ: Sinus headache một loại đau đầu do tắc nghẽn hoặc nhiễm trùng trong các xoang cạnh mũi (paranasal sinuses). Cơn đau thường xuất hiệnvùng trán, hai bên mũi, hoặc sau mắt, thường đi kèm với các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi, hoặc cảm giác nặng mặt.

dụ sử dụng
  • (Tôi bị đau đầu xoang khủng khiếp dị ứng.)
  • ( ấy đã uống thuốc để giảm cơn đau đầu xoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic sinus headache": đau đầu xoang mãn tính, xảy ra thường xuyên do viêm xoang kéo dài.

    • Chronic sinus headache can affect your daily life significantly. (Đau đầu xoang mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của bạn.)
  • "Sinus headache vs migraine": sự khác biệt giữa đau đầu xoang chứng đau nửa đầu, triệu chứng có thể trùng lặp.

    • It's important to distinguish a sinus headache from a migraine for proper treatment. (Điều quan trọng phân biệt đau đầu xoang với chứng đau nửa đầu để điều trị đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinusitis (n): viêm xoang, tình trạng viêm nhiễm các xoang, thường gây ra sinus headache.

    • Sinusitis often leads to a sinus headache. (Viêm xoang thường dẫn đến đau đầu xoang.)
  • Sinus congestion (n): tắc nghẽn xoang.

    • Sinus congestion can trigger a sinus headache. (Tắc nghẽn xoang có thể kích hoạt cơn đau đầu xoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Headache from sinusitis: đau đầu do viêm xoang.
  • Sinus pressure headache: đau đầu do áp lực xoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relieve a sinus headache: làm giảm cơn đau đầu xoang.

    • Using a warm compress can help relieve a sinus headache. (Dùng khăn ấm có thể giúp làm giảm cơn đau đầu xoang.)
  • Treat a sinus headache: điều trị cơn đau đầu xoang.

    • Decongestants are often used to treat a sinus headache. (Thuốc thông mũi thường được dùng để điều trị đau đầu xoang.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể dùng:
    • "A splitting headache": đau đầu như bửa, dùng để chỉ bất kỳ loại đau đầu dữ dội nào, bao gồm cả sinus headache.
      • I have a splitting headache from my sinus infection. (Tôi bị đau đầu như bửa nhiễm trùng xoang.)
sinus headache
A person holds their forehead while suffering from a sinus headache.