sinusoidal projection

sinusoidal projection

A cartographer uses a sinusoidal projection to display global climate zones.

Định nghĩa

Danh từ: Phép chiếu hình sin (sinusoidal projection) một loại phép chiếu bản đồ diện tích bằng nhau, trong đó các đường vĩ tuyến đường xích đạo được biểu diễn dưới dạng các đường thẳng, còn các đường kinh tuyến khác (ngoại trừ kinh tuyến trung tâm) các đường cong hình sin. Phép chiếu này thường được sử dụng để lập bản đồ các vùng vĩ độ nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Phép chiếu hình sin thường được sử dụng để lập bản đồ các vùng nhiệt đới thể hiện chính xác diện tích.)
  • (Trong lớp địa , chúng tôi đã học cách phép chiếu hình sin làm biến dạng hình dạng nhưng bảo toàn diện tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinusoidal projection" thường được dùng trong ngữ cảnh bản đồ học (cartography) để chỉ một phương pháp chiếu bản đồ cụ thể.
    • Cartographers often choose the sinusoidal projection for thematic maps of tropical regions. (Các nhà bản đồ học thường chọn phép chiếu hình sin cho các bản đồ chuyên đề về vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinusoidal (tính từ): dạng hình sin, liên quan đến đường cong hình sin.
    • The sinusoidal shape of the meridians is characteristic of this projection. (Hình dạng hình sin của các kinh tuyến đặc trưng của phép chiếu này.)
  • Projection (danh từ): phép chiếu (bản đồ).
    • There are many types of map projections, including the sinusoidal projection. ( nhiều loại phép chiếu bản đồ, bao gồm phép chiếu hình sin.)
Từ đồng nghĩa
  • Equal-area projection: phép chiếu diện tích bằng nhau (mô tả chức năng chính của phép chiếu hình sin).
  • Sanson-Flamsteed projection: tên gọi khác của phép chiếu hình sin, đặt theo tên các nhà bản đồ học Nicolas Sanson John Flamsteed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sinusoidal projection" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sinusoidal projection".