siouan-speaking

siouan-speaking

A young woman speaks to her grandmother in a Siouan-speaking community.

Định nghĩa

Tính từ: - khả năng giao tiếp bằng một ngôn ngữ Siouan: "siouan-speaking" mô tả một người hoặc một cộng đồng có thể nói hoặc sử dụng một trong các ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Siouan, một nhóm ngôn ngữ bản địa Bắc Mỹ. - Thuộc về hoặc liên quan đến việc nói tiếng Siouan: Từ này cũng có thể dùng để chỉ các đặc điểm văn hóa hoặc xã hội gắn liền với những người nói ngôn ngữ Siouan.

dụ sử dụng
  • (Các bộ lạc nói tiếng Siouan từng thống trị vùng Đại Bình nguyên.)
  • ( ấy một nhà ngôn ngữ học nói được tiếng Siouan, chuyên nghiên cứu ngôn ngữ Dakota.)
  • (Cộng đồng này chủ yếu nói tiếng Siouan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siouan-speaking population": dân số nói tiếng Siouan.
    • The siouan-speaking population has decreased over the centuries. (Dân số nói tiếng Siouan đã giảm dần qua nhiều thế kỷ.)
  • "siouan-speaking region": khu vực nói tiếng Siouan.
    • This siouan-speaking region includes parts of present-day Nebraska and South Dakota. (Khu vực nói tiếng Siouan này bao gồm các phần của bang Nebraska South Dakota ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Siouan (tính từ/danh từ): thuộc về hệ ngôn ngữ Siouan, hoặc người nói ngôn ngữ Siouan.
    • The Siouan languages include Dakota, Lakota, and Crow. (Các ngôn ngữ Siouan bao gồm Dakota, Lakota Crow.)
  • Speaking (tính từ): khả năng nói một ngôn ngữ cụ thể.
    • He is an English-speaking tourist. (Anh ấy một khách du lịch nói tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Siouan-language: thuộc về ngôn ngữ Siouan (dùng như tính từ).
    • The Siouan-language group is diverse. (Nhóm ngôn ngữ Siouan rất đa dạng.)
  • Siouan-speaking peoples: các dân tộc nói tiếng Siouan (cụm từ tương đương).
Các cụm từ liên quan
  • Siouan-speaking community: cộng đồng nói tiếng Siouan.
    • The Siouan-speaking community preserves its traditions. (Cộng đồng nói tiếng Siouan bảo tồn các truyền thống của mình.)
  • Siouan-speaking individual: cá nhân nói tiếng Siouan.
    • Every Siouan-speaking individual contributes to the language's survival. (Mỗi cá nhân nói tiếng Siouan đều đóng góp vào sự sống còn của ngôn ngữ này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "siouan-speaking", nhưng có thể sử dụng cấu trúc tương tự như "to be [language]-speaking" để chỉ khả năng ngôn ngữ: - She is French-speaking. ( ấy nói tiếng Pháp.) - The region is Spanish-speaking. (Khu vực này nói tiếng Tây Ban Nha.)