siphon off

Định nghĩa

Động từ: - Hút ra, dẫn ra bằng ống xi-phông: "siphon off" chỉ hành động dùng ống xi-phông để hút hoặc dẫn một chất lỏng từ nơi này sang nơi khác. - Rút bớt, chuyển dần (thường bất hợp pháp hoặc không chính đáng): Trong nghĩa bóng, "siphon off" có nghĩa lấy đi một phần tài nguyên, tiền bạc, hoặc quyền lực một cách từ từ, thường bất hợp pháp hoặc không chính đáng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • He used a tube to siphon off gasoline from the car. (Anh ấy dùng một cái ống để hút xăng từ chiếc xe hơi ra.)
    • The water was siphoned off from the river to irrigate the fields. (Nước được dẫn ra từ con sông để tưới tiêu cho các cánh đồng.)
  • Nghĩa bóng:

    • The corrupt official siphoned off public funds for personal gain. (Viên chức tham nhũng đã rút bớt quỹ công để phục vụ lợi ích cá nhân.)
    • The new company siphoned off many talented employees from the old firm. (Công ty mới đã thu hút nhiều nhân viên tài năng từ công ty .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siphon off money": rút tiền, chuyển tiền (thường bất hợp pháp).

    • The accountant siphoned off millions of dollars from the company's accounts. (Kế toán viên đã rút hàng triệu đô la từ các tài khoản của công ty.)
  • "siphon off resources": rút bớt tài nguyên.

    • The government's policy siphoned off resources from rural areas to urban centers. (Chính sách của chính phủ đã rút bớt tài nguyên từ các vùng nông thôn về các trung tâm đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Siphon (danh từ): ống xi-phông.
    • He used a siphon to transfer the liquid. (Anh ấy dùng một cái ống xi-phông để chuyển chất lỏng.)
  • Siphon (động từ): hút bằng ống xi-phông.
    • She siphoned the water out of the tank. ( ấy đã hút nước ra khỏi bể.)
Từ đồng nghĩa
  • Draw off: rút ra, hút ra.
    • They drew off the excess oil from the engine. (Họ đã rút lượng dầu thừa ra khỏi động cơ.)
  • Divert: chuyển hướng, làm chệch.
    • The company diverted funds to a secret account. (Công ty đã chuyển quỹ vào một tài khoản bí mật.)
  • Embezzle: biển thủ (thường dùng trong ngữ cảnh bất hợp pháp).
    • The treasurer embezzled money from the charity. (Thủ quỹ đã biển thủ tiền từ tổ chức từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Siphon out: hút ra ngoài.
    • They siphoned out the polluted water from the pond. (Họ đã hút nước ô nhiễm ra khỏi ao.)
  • Siphon into: chuyển vào (một nơi nào đó).
    • The funds were siphoned into offshore accounts. (Các quỹ đã được chuyển vào các tài khoảnnước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Siphon off the cream: lấy phần tốt nhất (thường dùng trong kinh doanh).
    • The new product siphoned off the cream of the market from competitors. (Sản phẩm mới đã lấy đi phần tốt nhất của thị trường từ các đối thủ cạnh tranh.)
siphon off
The accountant used a hidden scheme to siphon off company funds.