siphonophore

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật biển dạng thuộc địa: "siphonophore" một loài sinh vật biển nổi hoặc bơi lội, tạo thành một tập đoàn (colony) gồm nhiều cá thể polyp (polyp) liên kết với nhau. Các tập đoàn này thường trong suốt hoặc màu sắc sặc sỡ, chúng di chuyển tự do trong đại dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The siphonophore is a fascinating colony of polyps that floats in the ocean. (Siphonophore một tập đoàn polyp hấp dẫn trôi nổi trong đại dương.)
    • Many siphonophores are transparent, making them difficult to see in the water. (Nhiều loài siphonophore trong suốt, khiến chúng khó bị nhìn thấy trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siphonophore colony": tập đoàn siphonophore, nhấn mạnh cấu trúc thuộc địa của sinh vật này.
    • The siphonophore colony can be several meters long. (Tập đoàn siphonophore có thể dài vài mét.)
  • "bioluminescent siphonophore": siphonophore phát quang sinh học, chỉ những loài khả năng phát sáng.
    • Deep-sea siphonophores are often bioluminescent, creating a beautiful light show. (Siphonophore ở biển sâu thường phát quang sinh học, tạo ra màn trình diễn ánh sáng đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Siphonophorae (danh từ số nhiều, thuật ngữ khoa học): bộ Siphonophorae, nhóm phân loại chứa các loài siphonophore.
    • Siphonophorae are a subclass of hydrozoans. (Siphonophorae một phân lớp của thủy tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonial hydrozoan: thủy tức thuộc địa, mô tả chung các sinh vật cấu trúc tương tự.
  • Floating polyp colony: tập đoàn polyp nổi, nhấn mạnh đặc điểm di chuyển tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "siphonophore".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "siphonophore".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

siphonophore
A siphonophore drifts gracefully in the deep blue ocean.