sir alfred hitchcock
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sir Alfred Hitchcock: Tên của một đạo diễn điện ảnh người Anh, nổi tiếng với kỹ thuật tạo ra sự hồi hộp, căng thẳng trong các bộ phim của mình. Ông sống từ năm 1899 đến năm 1980.
Ví dụ sử dụng
- (Sir Alfred Hitchcock was a master of psychological thriller films.)
- (Many films by Sir Alfred Hitchcock are still considered classics today.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Hitchcockian style": phong cách Hitchcock, chỉ cách làm phim đặc trưng của ông với yếu tố hồi hộp, bất ngờ và tâm lý nhân vật sâu sắc.
- Bộ phim này mang đậm chất Hitchcockian với những cú twist bất ngờ. (This film is highly Hitchcockian with its unexpected twists.)
Biến thể và từ gần giống
- Hitchcockian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Sir Alfred Hitchcock.
- Cảnh quay đó rất Hitchcockian, tạo cảm giác căng thẳng tột độ. (That scene is very Hitchcockian, creating extreme tension.)
Từ đồng nghĩa
- Bậc thầy hồi hộp: dùng để chỉ những người làm phim giỏi tạo sự căng thẳng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì đây là tên riêng.
- Đạo diễn huyền thoại: nhấn mạnh tầm ảnh hưởng lớn của ông trong lịch sử điện ảnh.
Các cụm từ liên quan
- Phim của Hitchcock: chỉ các tác phẩm do Sir Alfred Hitchcock đạo diễn.
- Tôi đã xem hầu hết các phim của Hitchcock, từ "Psycho" đến "Vertigo". (I have watched most of Hitchcock's films, from "Psycho" to "Vertigo".)
Thành ngữ liên quan
- Cảnh quay kiểu Hitchcock: chỉ những cảnh quay đặc trưng như dùng góc máy cao để tạo cảm giác bị theo dõi.
- Đạo diễn đã sử dụng cảnh quay kiểu Hitchcock để tăng sự hồi hộp. (The director used a Hitchcockian shot to increase suspense.)