sir anthony vandyke

sir anthony vandyke

Sir Anthony Vandyke paints a portrait of a nobleman in his studio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Anthony Vandyke (cũng viết Van Dyck) một danh họa người Flemish (vùng Flanders, nay thuộc Bỉ), nổi tiếng với vô số bức chân dung vẽ các nhân vật quý tộc hoàng gia. Ông sống từ năm 1599 đến năm 1641 được xem một trong những họa sĩ vẽ chân dung vĩ đại nhất thời kỳ Baroque.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bức chân dung tuyệt đẹp của Sir Anthony Vandyke.)
  • (Sir Anthony Vandyke họa sĩ cung đình cho Vua Charles I của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vandyke beard": một kiểu râu quai nón nhọn, phổ biến trong thế kỷ 17, được đặt tên theo phong cách chân dung của Sir Anthony Vandyke.

    • He grew a Vandyke beard to look more distinguished. (Anh ấy để râu kiểu Vandyke để trông sang trọng hơn.)
  • "Vandyke collar": một loại cổ áo ren rộng, thường thấy trong các bức chân dung của Sir Anthony Vandyke.

    • The costume included a Vandyke collar made of lace. (Trang phục bao gồm một cổ áo kiểu Vandyke làm bằng ren.)
Biến thể từ gần giống
  • Van Dyck: cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Lan tiếng Anh hiện đại.

    • The works of Van Dyck are highly valued in art history. (Các tác phẩm của Van Dyck được đánh giá cao trong lịch sử nghệ thuật.)
  • Vandyke (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Sir Anthony Vandyke.

    • The Vandyke style of painting emphasizes elegance and detail. (Phong cách hội họa Vandyke nhấn mạnh sự thanh lịch chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthony van Dyck: tên chính xác của họa sĩ này trong tiếng Lan.
  • Sir Anthony van Dyck: tên đầy đủ với tước hiệu hiệp sĩ.
Các cụm từ liên quan
  • Flemish painter: họa sĩ người Flemish.

    • Sir Anthony Vandyke was a Flemish painter who worked in England. (Sir Anthony Vandyke một họa sĩ người Flemish làm việcAnh.)
  • Portraitist: người vẽ chân dung.

    • He is considered one of the greatest portraitists of all time. (Ông được xem một trong những người vẽ chân dung vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vandyke style": phong cách hội họa đặc trưng bởi sự tinh tế, màu sắc ấm áp kỹ thuật vẽ vải ren tài tình.
    • The portrait was painted in the Vandyke style, with rich colors and fine details. (Bức chân dung được vẽ theo phong cách Vandyke, với màu sắc đậm đà chi tiết tinh xảo.)