sir bernard lovell

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sir Bernard Lovell tên của một nhà thiên văn học người Anh, nổi tiếng với vai trò tiên phong trong lĩnh vực thiên văn họctuyến. Ông sinh năm 1913 được biết đến qua việc thành lập Đài quan sát Jodrell Bank, nơi kính thiên văntuyến lớn mang tên ông.

dụ sử dụng
  • (Sir Bernard Lovell đã những đóng góp quan trọng cho việc nghiên cứu sóngtuyến từ không gian.)
  • (Kính thiên văn Lovell tại Jodrell Bank được đặt theo tên của Sir Bernard Lovell.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sir Bernard Lovell's legacy": di sản của Sir Bernard Lovell, thường dùng để nói về những đóng góp lâu dài của ông trong khoa học.
    • Sir Bernard Lovell's legacy continues to inspire radio astronomers today. (Di sản của Sir Bernard Lovell tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thiên văn họctuyến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovell Telescope (danh từ): kính thiên văn Lovell, một công cụ thiên văn họctuyến nổi tiếng.
    • The Lovell Telescope is one of the largest steerable telescopes in the world. (Kính thiên văn Lovell một trong những kính thiên văn có thể điều hướng lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiên văn học tiên phong: mô tả vai trò của ông trong lĩnh vực thiên văn họctuyến.
    • Sir Bernard Lovell is considered a pioneer astronomer in radio astronomy. (Sir Bernard Lovell được coi một nhà thiên văn học tiên phong trong thiên văn họctuyến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên riêng này.
sir bernard lovell
Sir Bernard Lovell observes the night sky through a large radio telescope.