sir charles wheatstone

sir charles wheatstone

Sir Charles Wheatstone demonstrates his electrical bridge circuit.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngài Charles Wheatstone: Một nhà vật nhà phát minh người Anh (1802-1875), nổi tiếng với việc phát minh ra cầu Wheatstone, một thiết bị dùng để đo điện trở.

dụ sử dụng
  • (Ngài Charles Wheatstone được biết đến nhiều nhất nhờ những đóng góp của ông trong việc phát triển cầu Wheatstone.)
  • (Máy điện tín cũng được cải tiến bởi Ngài Charles Wheatstone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wheatstone bridge": Một mạch điện được đặt theo tên ông, dùng để đo điện trở không xác định bằng cách cân bằng hai nhánh của mạch cầu.
    • The Wheatstone bridge is a fundamental tool in electrical engineering. (Cầu Wheatstone một công cụ cơ bản trong kỹ thuật điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheatstone bridge (danh từ): cầu Wheatstone, một thiết bị đo lường.
  • Charles Wheatstone (danh từ): tên đầy đủ của ông, thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh (inventor): một người tạo ra các thiết bị hoặc phương pháp mới.
  • Nhà vật (physicist): một nhà khoa học nghiên cứu về vật chất năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Sir Charles Wheatstone" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Sir Charles Wheatstone" đây tên riêng, không được sử dụng trong các thành ngữ thông dụng.