sir edmund hillary
Định nghĩa
Danh từ riêng: Sir Edmund Hillary là tên của một nhà leo núi người New Zealand. Ông nổi tiếng vì vào năm 1953, cùng với người dẫn đường Sherpa Tenzing Norgay, đã trở thành những người đầu tiên chinh phục thành công đỉnh Everest, đỉnh núi cao nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Sir Edmund Hillary được nhớ đến như một anh hùng ở New Zealand.)
- (Cuộc thám hiểm do Sir Edmund Hillary dẫn đầu đã làm nên lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Sir Edmund Hillary": di sản của Sir Edmund Hillary, thường đề cập đến những đóng góp của ông cho ngành leo núi và từ thiện.
- The legacy of Sir Edmund Hillary includes building schools in Nepal. (Di sản của Sir Edmund Hillary bao gồm việc xây dựng trường học ở Nepal.)
"to be named after Sir Edmund Hillary": được đặt tên theo Sir Edmund Hillary, dùng cho các địa danh hoặc giải thưởng.
- The Sir Edmund Hillary Foundation supports humanitarian projects. (Quỹ Sir Edmund Hillary hỗ trợ các dự án nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Hillary (tên riêng): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ Sir Edmund Hillary trong văn nói.
- Hillary's climb was a milestone in mountaineering. (Cuộc leo núi của Hillary là một cột mốc trong ngành leo núi.)
Edmund (tên riêng): tên riêng của ông, ít dùng riêng lẻ.
- Edmund was born in 1919. (Edmund sinh năm 1919.)
Từ đồng nghĩa
- Người chinh phục đỉnh Everest: cụm từ mô tả hành động của ông.
- He is the first person to reach the summit of Everest. (Ông là người đầu tiên lên tới đỉnh Everest.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "to scale new heights": đạt đến những tầm cao mới, thường dùng để chỉ thành tựu như của Sir Edmund Hillary.
- His success inspired others to scale new heights. (Thành công của ông đã truyền cảm hứng cho người khác đạt đến những tầm cao mới.)