sir edward william elgar
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ngài Edward William Elgar: Nhà soạn nhạc người Anh, nổi tiếng với các tác phẩm hợp xướng và dàn nhạc, bao gồm hai bản giao hưởng, các bài hát, nhạc thính phòng và nhạc cho ban nhạc kèn đồng. Ông sống từ năm 1857 đến năm 1934.
Ví dụ sử dụng
- (Ngài Edward William Elgar đã sáng tác bản "Biến tấu Bí ẩn" nổi tiếng.)
- (Âm nhạc của Ngài Edward William Elgar thường được biểu diễn tại các buổi lễ của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elgarian": tính từ chỉ phong cách hoặc đặc trưng của nhạc Elgar.
- The Elgarian grandeur of the piece is unmistakable. (Sự hùng vĩ mang phong cách Elgar của tác phẩm là không thể nhầm lẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Elgar (danh từ): tên viết tắt thông dụng của Sir Edward William Elgar.
- Elgar's "Pomp and Circumstance" is played at graduation ceremonies worldwide. ("Pomp and Circumstance" của Elgar được chơi tại các buổi lễ tốt nghiệp trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc người Anh: Từ dùng để chỉ chung các nhà soạn nhạc đến từ Anh, nhưng "Sir Edward William Elgar" là tên riêng cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "Elgar's Land of Hope and Glory": thành ngữ chỉ tác phẩm nổi tiếng của Elgar, thường dùng để chỉ niềm tự hào dân tộc Anh.
- The choir sang "Land of Hope and Glory" by Elgar at the royal wedding. (Dàn hợp xướng đã hát "Land of Hope and Glory" của Elgar tại đám cưới hoàng gia.)