sir frank whittle

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Frank Whittle tên của một kỹ sư hàng không người Anh (1907–1996), người đã phát minh ra động cơ máy bay phản lực.

dụ sử dụng
  • (Sir Frank Whittle được biết đến cha đẻ của động cơ phản lực.)
  • (Phát minh của Sir Frank Whittle đã cách mạng hóa ngành du lịch hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whittle's jet engine": động cơ phản lực do Whittle phát minh.

    • Whittle's jet engine was first tested in 1937. (Động cơ phản lực của Whittle được thử nghiệm lần đầu vào năm 1937.)
  • "Whittle's legacy": di sản của Whittle.

    • Whittle's legacy includes modern jet aviation. (Di sản của Whittle bao gồm ngành hàng không phản lực hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Whittle (danh từ riêng): họ của nhà phát minh.
  • Jet engine (danh từ): động cơ phản lực.
    • The jet engine was invented by Sir Frank Whittle. (Động cơ phản lực được phát minh bởi Sir Frank Whittle.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh động cơ phản lực: người đã tạo ra công nghệ động cơ phản lực.
  • Kỹ sư hàng không: chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invent something: phát minh ra thứ đó.

    • He invented the jet engine. (Ông ấy đã phát minh ra động cơ phản lực.)
  • Develop something: phát triển thứ đó.

    • Whittle developed his engine during the 1930s. (Whittle đã phát triển động cơ của mình trong những năm 1930.)
Thành ngữ liên quan
  • A pioneer in the field: người tiên phong trong lĩnh vực.

    • Sir Frank Whittle was a pioneer in the field of aviation. (Sir Frank Whittle người tiên phong trong lĩnh vực hàng không.)
  • Change the course of history: thay đổi dòng chảy lịch sử.

    • His invention changed the course of aviation history. (Phát minh của ông đã thay đổi dòng chảy lịch sử hàng không.)
sir frank whittle
Sir Frank Whittle examines a detailed blueprint of a jet engine.