sir frederick ashton

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sir Frederick Ashton một biên đạo múa người Anh (1906–1988), nổi tiếng với các tác phẩm múa ba lê cổ điển lãng mạn.

dụ sử dụng
  • (Sir Frederick Ashton is one of the greatest choreographers of the 20th century.)
  • (The ballet "Cinderella" choreographed by Sir Frederick Ashton has become a classic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Ashton": Cụm từ này thường được dùng để chỉ phong cách múa thanh lịch, uyển chuyển giàu cảm xúc đặc trưng của các tác phẩm do Sir Frederick Ashton sáng tạo.
    • công cần luyện tập nhiều để nắm bắt được "phong cách Ashton". (Dancers need to practice a lot to grasp the "Ashton style".)
Biến thể từ gần giống
  • Ashton (tên riêng): Tên họ của Sir Frederick Ashton, đôi khi được dùng để chỉ chính ông hoặc các tác phẩm của ông.
  • Ashtonian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Sir Frederick Ashton.
    • điệu Ashtonian đòi hỏi sự nhẹ nhàng chính xác. (Ashtonian dance requires lightness and precision.)
Từ đồng nghĩa
  • Biên đạo múa người Anh: Mô tả chính xác vai trò của Sir Frederick Ashton.
  • Nhà sáng tạo múa ba lê: Nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Ashton's legacy": Di sản của Ashton, chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với nghệ thuật múa ba lê.
    • Các công hiện đại vẫn học hỏi từ "Ashton's legacy". (Modern dancers still learn from "Ashton's legacy".)
sir frederick ashton
Sir Frederick Ashton choreographs a graceful ballet.